Minh Chau General Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 伞骨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TổNG HợP MINH CHâU
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106809344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0G0E28 |
| 成立日期 | 2015-04-02 |
| 联系地址 | P302, số 1, ngõ 38 Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | MINH CHAU GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngõ 58, Phố Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84916312688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660320 | 伞骨 |
| 660390 | 伞零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.56M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.03M | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $410.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Yeahzhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $116.7K | 车轮零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 伞骨 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-16 | 伞零件 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $326 |
| 2026-03-16 | 伞骨 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-16 | 伞骨 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 伞骨 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 伞骨 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-16 | 伞骨 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-16 | 伞骨 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-16 | 伞骨 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-27 | 伞骨 | SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | $10.0K |