Minh Tam Wood Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 橡木原木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ MINH TâM

75
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-06
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $82.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $122.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $85.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $91.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $130.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $72.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302293994
企查查编码QVNK2KJ8SM
成立日期2001-05-02
联系地址1/17 Nguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ MINH TÂM
企业英文名称MINH TAM WOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址1/17 Nguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837139405
邮箱minhtamwood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440391橡木原木
4407916毫米以上橡木
440321松木原木
440397杨木粗锯方木

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国74$1.86M
新西兰1$11.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Atlantic-Pacific Hardwoods美国16$519.9K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Jl Gardner Hardwoods Llc美国13$311.7K橡木原木、其他粗加工木材
Crown Hardwood Co., Inc.美国10$226.1K橡木原木、其他粗加工木材
SUNNY FUND NA, INC.美国8$219.5K橡木原木、其他粗加工木材
Vooyage International Co., Ltd.美国6$112.1K橡木原木、其他粗加工木材
USA Woods International美国2$76.1K6毫米以上橡木、6mm以上木材
Crown Hardwood Co., Inc.爱尔兰3$67.6K橡木原木
Allegheny Wood Products, Inc.美国4$51.7K橡木原木、其他粗加工木材
Oak Valley Hardwoods, Inc.美国2$47.5K其他粗加工木材、橡木原木
Baillie Lumber Co.喀麦隆3$46.2K6毫米以上橡木、6mm以上杨木

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-06橡木原木SUNNY FUND NA, INC.美国$13.3K
2026-06-04橡木原木EK LUMBER CO., LTD.美国$17.3K
2026-06-03橡木原木Vooyage International Co., Ltd.美国$10.1K
2026-06-03橡木原木Vooyage International Co., Ltd.美国$7.5K
2026-06-01橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$24.0K
2026-05-11橡木原木SUNNY FUND NA, INC.美国$16.8K
2026-05-07橡木原木Vooyage International Co., Ltd.美国$22.6K
2026-05-06橡木原木Jl Gardner Hardwoods Llc美国$24.8K
2026-04-20橡木原木SUNNY FUND NA, INC.美国$12.0K
2026-04-20橡木原木SUNNY FUND NA, INC.美国$12.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Minh Tam Wood Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →