Minh Tam Wood Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 橡木原木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ MINH TâM
68
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302293994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK2KJ8SM |
| 成立日期 | 2001-05-02 |
| 联系地址 | 1/17 Nguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ MINH TÂM |
| 企业英文名称 | MINH TAM WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/17 Nguyễn Văn Bứa, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837139405 |
| 邮箱 | minhtamwood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440391 | 橡木原木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440321 | 松木原木 |
| 440397 | 杨木粗锯方木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 67 | $1.72M |
| 新西兰 | 1 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Atlantic-Pacific Hardwoods | 美国 | 16 | $519.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | 11 | $262.8K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Crown Hardwood Co., Inc. | 美国 | 10 | $226.1K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Sunny Fund N.A., Inc. | 美国 | 6 | $189.5K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| USA Woods International | 美国 | 2 | $76.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Vooyage International Co., Ltd. | 美国 | 4 | $71.9K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Crown Hardwood Co., Inc. | 爱尔兰 | 3 | $67.6K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Allegheny Wood Products, Inc. | 美国 | 4 | $51.7K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Oak Valley Hardwoods, Inc. | 美国 | 2 | $47.5K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 3 | $46.2K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 橡木原木 | SUNNY FUND N A INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 橡木原木 | SUNNY FUND N A INC | 美国 | $12.0K |
| 2026-04-20 | 橡木原木 | SUNNY FUND N A INC | 美国 | $12.3K |
| 2026-04-20 | 橡木原木 | SUNNY FUND N A INC | 美国 | $12.3K |
| 2026-03-23 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $36.7K |
| 2026-03-17 | 6毫米以上橡木 | USA Woods International | 美国 | $5.6K |
| 2026-03-17 | 6毫米以上橡木 | USA Woods International | 美国 | $32.9K |
| 2026-03-07 | 橡木原木 | ATLANTIC-PACIFIC HARDWOODS | 美国 | $29.6K |
| 2026-03-02 | 橡木原木 | Jl Gardner Hardwoods Llc | 美国 | $25.8K |
| 2026-02-23 | 橡木原木 | SUNNY FUND N A INC | 美国 | $25.4K |