Trung Hoa One Member Molds Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KHUôN Bế TRUNG HOA
0
进口笔数
53
出口笔数
$0
进口金额
$39.9K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701702436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD23K7F |
| 成立日期 | 2010-04-08 |
| 联系地址 | Lô K5, Đường N4 và D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KHUÔN BẾ TRUNG HOA |
| 企业英文名称 | TRUNG HOA ONE MEMBER MOLDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K5, Đường N4 và D4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02743766122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 53 | $39.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 27 | $20.9K | 贱金属配件、印刷标签 |
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 26 | $18.9K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
近期贸易明细
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $5 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $20 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $9 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $12 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $57 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $10 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $36 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $16 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $2 |
| 2026-03-10 | 可互换冲压工具 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP DUC BON | 越南 | $36 |