Far Eastern Import Export Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 125 笔 · 主营 油菜籽油渣
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Viễn Đông
125
进口笔数
0
出口笔数
$68.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309800058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK3XJJA |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | 201 đường 154, Tổ 5, Khu phố 3, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | FAR EASTERN IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201 đường 154, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 908832169 |
| 邮箱 | nguyenlam2b.htu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 108 | $67.90M |
| 印度尼西亚 | 7 | $452.1K |
| 美国 | 8 | $440.1K |
| 加拿大 | 2 | $104.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ample Overseas | 印度 | 75 | $66.74M | 油菜籽油渣、酿造废料 |
| Castorgirnar Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $435.7K | 蓖麻油、其他油渣饼 |
| DML Agro Trade Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $359.4K | 油菜籽油渣、蓖麻油 |
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $245.8K | 棕榈油渣、尿素肥料 |
| Viet Agri Commodities Corporation | 美国 | 4 | $225.0K | 乳清制品 |
| Kandla Global Exports LLP | 印度 | 4 | $126.0K | 盐及氯化钠、油菜籽油渣 |
| Hooghly Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $120.9K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Lead (USA) Global Group LLC | 美国 | 3 | $111.2K | 乳清制品、高纯度乳糖 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $104.0K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Sethiya Impex | 印度 | 6 | $30.8K | 其他食用蔬菜、其他冷冻蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 油菜籽油渣 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $13.28M |
| 2026-03-27 | 油菜籽油渣 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $50.00M |
| 2026-02-05 | 油菜籽油渣 | DML AGRO TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $50.6K |
| 2026-02-05 | 油菜籽油渣 | DML AGRO TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $50.8K |
| 2026-02-02 | 油菜籽油渣 | DML AGRO TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $51.1K |
| 2026-01-29 | 其他油渣饼 | HOOGHLY AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $20.5K |
| 2026-01-26 | 油菜籽油渣 | DML AGRO TRADE PRIVATE LTD | 印度 | $50.6K |
| 2026-01-19 | 油菜籽油渣 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $53.4K |
| 2026-01-08 | 油菜籽油渣 | AMPLE OVERSEAS | 印度 | $55.5K |
| 2026-01-07 | 低芥酸菜籽饼 | ADM ASIA-PACIFIC TRADING PTE. LTD. | 加拿大 | $51.7K |