3A Chemicals Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ HóA CHấT 3A
251
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314670358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ13GS7A |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Văn phòng 01, Tầng 09, Tòa nhà Pearl Plaza, số 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÓA CHẤT 3A |
| 企业英文名称 | 3A CHEMICALS SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865005479 |
| 邮箱 | Chemicals3A@outlook.com |
| 官网 | www.3achemical.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 330129 | 其他精油 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 137 | $875.0K |
| 日本 | 39 | $460.1K |
| 中国 | 50 | $134.2K |
| 列支敦士登 | 2 | $7.6K |
| 法国 | 4 | $7.5K |
| 美国 | 2 | $4.3K |
| 印度尼西亚 | 6 | $4.0K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 印度 | 6 | $1.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T. Hasegawa Flavours (Kuala Lumpur) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 131 | $874.8K | 食品香料、混合调味料 |
| T. Hasegawa Co., Ltd. | 日本 | 22 | $368.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Avida Health Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $128.8K | 其他植物提取物、其他杂环化合物 |
| Zhuhai Best Foodtech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.6K | 动植物着色料 |
| Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd. | 日本 | 6 | $14.8K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Pharma Foods International Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.4K | 其他食品制剂、猫狗饲料 |
| Zhengzhou Ruipu Biological Engineering Co., Ltd. | 中国 | 17 | $9.1K | 葡萄糖酸化合物、乳酸化合物 |
| Evergreen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.2K | 混合调味料、其他植物提取物 |
| PT Indesso Aroma | 印度尼西亚 | 6 | $4.0K | 其他精油、醚酚衍生物 |
| T. Hasegawa Flavours (Kl) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $166 | 食品香料、工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $965 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $700 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $965 |
| 2026-04-28 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $700 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $704 |
| 2026-04-22 | 食品香料 | T HASEGAWA FLAVOURS (KUALA LUMPUR) SDN. BHD. | 马来西亚 | $704 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | ZHENGZHOU RUIPU BIOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | ZHENGZHOU RUIPU BIOLOGICAL ENGINEERING CO LTD | 中国 | $275 |