2T VINA Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 2T VINA
27
进口笔数
8
出口笔数
$233.7K
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703042305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKV2V7U |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Số 59/95/13, Quốc lộ 1K, Khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 2T VINA |
| 企业英文名称 | 2T VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 0902310121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $233.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Chunrain Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 25 | $213.8K | 其他功能机器、其他电气设备 |
| SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $16.8K | 其他功能机器 |
| Shenzhen Chunrain Cleaning Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.1K | 其他功能机器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH UACJ FOUNDRY & FORGING VIET NAM (MST: 0304173533) | 越南 | 1 | $1.7K | 机器刷子部件、非乙烯塑料袋 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $516 | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| CONG TY TNHH PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS VIET NAM (MST: 3603045422) | 越南 | 1 | $459 | 聚丙烯塑料、增强橡胶软管 |
| Figla Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $272 | 塑料容器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | SHENZHEN CHUNRAIN CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH PEGASUS - SHIMAMOTO AUTO PARTS VIET NAM (MST: 3603045422) | 越南 | $459 |
| 2026-03-26 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH UACJ FOUNDRY & FORGING VIET NAM (MST: 0304173533) | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 矿物处理机器 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-01-08 | 其他功能机器 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-01-08 | 工业干燥机 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-01 | 其他功能机器 | Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2025-08-20 | 其他功能机器 | FIGLA VIETNAM CO LTD | 越南 | $272 |
| 2025-08-14 | 其他功能机器 | UACJ FOUNDRY & FORGING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $516 |
| 2025-08-13 | 其他功能机器 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-08-12 | 其他功能机器 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $424 |