Thanh Do Investment Development & Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Dịch Vụ Và Nhân Lực Thành Đô
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$34.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700564675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCR0994 |
| 成立日期 | 2011-12-15 |
| 联系地址 | Số 28, ngõ 221, đường Trần Nhân Tông, Thị Trấn Vĩnh Trụ, Huyện Lý Nhân, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ TM DV THÀNH ĐÔ |
| 企业英文名称 | THANH DO INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, ngõ 221, đường Trần Nhân Tông, Xã Vĩnh Trụ, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903207255 |
| 邮箱 | Vesinhcongnghiep.hanam@gmail.com |
| 官网 | www.vesinhthanhdo.com |
| 传真 | 03513828855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391890 | 塑料地板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.1K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $778 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 80e333da7859fea16d60ef6ea99854e5 | 1 | $373 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-30 | 其他铝制品 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $31 |
| 2024-08-30 | 其他泡沫塑料 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $252 |
| 2024-08-30 | 打字机色带 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $63 |
| 2024-08-30 | 塑料地板 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $521 |
| 2024-08-30 | 1000伏以下插头插座 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $49 |
| 2024-08-30 | 塑料地板 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $347 |
| 2024-08-30 | 扫帚刷子 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $178 |
| 2024-08-30 | 其他铝制品 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $24 |
| 2024-08-30 | 扫帚刷子 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $92 |
| 2024-08-29 | 黑色印刷墨水 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $4 |