Ngoc Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 铅矿砂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngọc Linh
38
进口笔数
32
出口笔数
$3.39M
进口金额
$3.42M
出口金额
2025-10-13
最近进口
2024-10-30
最近出口
8
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100512315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMG4UC2 |
| 成立日期 | 1993-12-23 |
| 联系地址 | Số 381, đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGỌC LINH |
| 企业英文名称 | NGOC LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 8691076 |
| 传真 | 8695403 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260700 | 铅矿砂 |
| 260800 | 锌矿砂 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 091091 | 混合香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 811269 | 非废镉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $2.13M |
| 日本 | 8 | $911.2K |
| 韩国 | 1 | $225.9K |
| 中国 | 4 | $115.9K |
| 越南 | 6 | $12.0K |
| 中国香港 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $2.06M |
| 越南 | 7 | $689.9K |
| 中国香港 | 3 | $491.8K |
| 中国 | 1 | $130.4K |
| 韩国 | 2 | $48.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTER FOREST (HK) LTD. | 中国香港 | 28 | $3.26M | 其他化学制剂、铅矿砂 |
| Hunan New Welllink New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.6K | 锌粉及片 |
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Mai Duy Kon Tum Private Enterprise | 越南 | 1 | $11.0K | 制备面食、混合调味料 |
| Loudi Ruibangfu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 20吨以上柴油货车、其他挂车 |
| Hefei Chuangqiao Freight Forwarding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 矿物加工机零件 |
| Logasia SCM Co., Ltd. | 越南 | 4 | $765 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| PT International Transport Logistics Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $286 | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Isky North America Inc. | 美国 | 19 | $2.06M | 其他硫酸盐、其他非卤化有机磷衍生物 |
| ISKY Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 3 | $491.8K | 硫酸铜、锌氧化物 |
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $475.5K | 非废镉、其他硫酸盐 |
| Isky North America Inc. | 越南 | 4 | $214.5K | 其他硫酸盐 |
| Jingxi City Chensheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.4K | 氧化铁、未锻轧铝合金 |
| TMC Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $48.3K | 保藏虾制品、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 锌矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 日本 | $105.8K |
| 2025-09-08 | 锌矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 日本 | $119.5K |
| 2025-08-14 | 锌矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 日本 | $125.4K |
| 2025-07-14 | 锌矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 日本 | $125.4K |
| 2025-02-17 | 锌矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 日本 | $84.5K |
| 2025-01-13 | 锌矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 日本 | $112.5K |
| 2024-12-10 | 锌矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 日本 | $134.5K |
| 2024-10-08 | 锌矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 日本 | $103.7K |
| 2024-05-06 | 铅矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 美国 | $182.5K |
| 2024-03-30 | 铅矿砂 | INTER FOREST (HK) LTD. | 美国 | $178.9K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他硫酸盐 | Isky North America Inc. | 美国 | $40.6K |
| 2024-10-29 | 其他硫酸盐 | Isky North America Inc. | 越南 | $30.6K |
| 2024-09-26 | 其他硫酸盐 | Isky North America Inc. | 美国 | $76.6K |
| 2024-09-03 | 其他硫酸盐 | Isky North America Inc. | 美国 | $76.6K |
| 2024-08-04 | 其他硫酸盐 | Isky North America Inc. | 美国 | $229.8K |
| 2024-07-15 | 其他硫酸盐 | Isky North America Inc. | 美国 | $229.8K |
| 2024-07-04 | 其他硫酸盐 | Isky North America Inc. | 美国 | $229.8K |
| 2024-06-17 | 其他硫酸盐 | ISKY Hong Kong Co., Ltd. | 中国香港 | $32.2K |
| 2024-06-08 | 其他硫酸盐 | ISKY Hong Kong Co., Ltd. | 中国香港 | $191.5K |
| 2024-06-08 | 其他硫酸盐 | ISKY Hong Kong Co., Ltd. | 中国香港 | $268.1K |