Hoang Lam Wood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ HOàNG LâM
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$1.55M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109985411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H9QE7F |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Số nhà 31- Đặng Công Chất- Thôn 1, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ HOÀNG LÂM |
| 企业英文名称 | HOANG LAM WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31- Đặng Công Chất- Thôn 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84817435344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 23 | $434.6K |
| 马来西亚 | 27 | $344.6K |
| 海地 | 2 | $154.9K |
| RE | 7 | $147.8K |
| 法国 | 7 | $118.6K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $115.5K |
| 印度 | 3 | $78.6K |
| 洪都拉斯 | 2 | $42.5K |
| 新加坡 | 3 | $35.3K |
| 中国 | 1 | $31.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | 21 | $386.6K | 其他木家具、卧室木家具 |
| LY FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 26 | $318.9K | LED照明装置、家具配件 |
| PT Wide Action Jaya Ltd. | 海地 | 2 | $154.9K | 高密度纤维板(非MDF)、盥洗皂制品 |
| Direct Factory | RE | 7 | $147.8K | 木制家具零件、热带木胶合板 |
| Direct Factory | 法国 | 7 | $118.6K | 热带木胶合板、工程木材 |
| PT Wide Action Jaya Ltd. | 哥斯达黎加 | 2 | $115.5K | 其他热带胶合板 |
| Jain Timber LLP | 印度 | 3 | $78.6K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| PT Wide Action Jaya Ltd. | 洪都拉斯 | 2 | $42.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Smartz Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $35.3K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Direct Factory | GP | 2 | $27.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 热带木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $22.6K |
| 2026-06-24 | 热带木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $13.0K |
| 2026-06-24 | 热带木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $11.3K |
| 2026-06-23 | 热带木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $11.3K |
| 2026-06-23 | 热带木胶合板 | Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | $22.6K |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Direct Factory | 法国 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Direct Factory | 法国 | $2.6K |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Direct Factory | 法国 | $3.1K |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Direct Factory | 法国 | $4.6K |
| 2026-06-19 | 热带木胶合板 | Direct Factory | 法国 | $4.6K |