Hoang Lam Wood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ HOàNG LâM
0
进口笔数
58
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109985411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2H9QE7F |
| 成立日期 | 2022-05-05 |
| 联系地址 | Số nhà 31- Đặng Công Chất- Thôn 1, Xã Đình Xuyên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ HOÀNG LÂM |
| 企业英文名称 | HOANG LAM WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31- Đặng Công Chất- Thôn 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84817435344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 25 | $322.0K |
| 海地 | 2 | $154.9K |
| RE | 7 | $147.8K |
| 哥斯达黎加 | 2 | $115.5K |
| 菲律宾 | 5 | $114.5K |
| 印度 | 3 | $78.6K |
| 法国 | 4 | $67.5K |
| 洪都拉斯 | 2 | $42.5K |
| 新加坡 | 3 | $35.3K |
| 中国 | 1 | $31.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 94f3d5b5b822cc42bccc726262dbdb5f | 24 | $296.3K | ||
| PT Wide Action Jaya Ltd. | 海地 | 2 | $154.9K | 高密度纤维板(非MDF)、盥洗皂制品 |
| Direct Factory | RE | 7 | $147.8K | 木制家具零件、热带木胶合板 |
| PT Wide Action Jaya Ltd. | 哥斯达黎加 | 2 | $115.5K | 其他热带胶合板 |
| Jain Timber LLP | 印度 | 3 | $78.6K | 非泡沫塑料片、热带木胶合板 |
| Direct Factory | 法国 | 4 | $67.5K | 热带木胶合板、其他木制细木工品 |
| Mandaue Foam Industries Inc. | 菲律宾 | 3 | $66.5K | 其他木家具、卧室木家具 |
| PT Wide Action Jaya Ltd. | 洪都拉斯 | 2 | $42.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Smartz Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $35.3K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Direct Factory | GP | 2 | $27.0K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT WIDE ACTION JAYA LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT WIDE ACTION JAYA LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT WIDE ACTION JAYA LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT WIDE ACTION JAYA LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | PT WIDE ACTION JAYA LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | MANDAUE FOAM INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $22.6K |
| 2026-04-24 | 薄硬木胶合板 | LY FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2026-04-17 | 热带木胶合板 | MANDAUE FOAM INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $21.9K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | MANDAUE FOAM INDUSTRIES INC | 菲律宾 | $21.9K |
| 2026-02-05 | 热带木胶合板 | DIRECT FACTORY | 法国 | $2.9K |