Ha Thuy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hà Thu
1
进口笔数
56
出口笔数
$1.4K
进口金额
$75.7K
出口金额
2025-01-22
最近进口
2025-11-27
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500300446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QHBSK7 |
| 成立日期 | 2008-06-04 |
| 联系地址 | Số nhà 253, Đường Phan Chu Trinh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ THU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Mua bán, sửa chữa, ký gửi các thiết bị cơ khí công nghiệp - Mua bán, sửa chữa thiết bị vật liệu điện dân dụng, điện công nghiệp - Mua bán, sửa chữa các thiết bị tự động hoá điện tử, viễn thông - Đại lý mua bán phân phối các loại rượu, bia, nước giải khát, nước tinh khiết sản xuất trong nước - Kinh doanh vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - Mua bán các trang htiết bị bảo hộ lao động - Mua bán các thiết bị, phụ kiện cơ khí công- nông nghiệp, điện tử công nghiệp - Sản xuất, gia công hàng cơ khí chính xác - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Mua bán xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Mua bán thiết bị vệ sinh - Xây dựng nhà các loại - Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác - Xuất khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( theo quy định hiện hành của nhà nước) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84974629978 |
| 邮箱 | congnghecao.hathu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $75.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $1.4K | 泵零件、计量液体泵 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 13 | $18.7K | 其他钢铁制品、氮 |
| Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Fuji Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.2K | 非轻质石油、聚乙烯袋 |
| Ogino Vietnam Tu Son Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.8K | 金属加工机刀、其他塑料包装制品 |
| Nagatsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $6.2K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 其他钢铁制品、贱金属配件 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $688 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-22 | 其他离心泵 | SUPER GIANT ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $1.4K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 其他电子集成电路 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-11-27 | 其他电子集成电路 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-11-27 | 滚珠轴承 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-11-27 | 铜绕组线 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-11-27 | 其他9030仪器 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |
| 2025-11-27 | 其他电子集成电路 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $359 |
| 2025-11-27 | 其他电子集成电路 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $382 |
| 2025-11-27 | 铜绕组线 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $327 |
| 2025-11-27 | 其他电子集成电路 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2025-11-27 | 铜绕组线 | MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |