Do Kim Thanh Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 混合橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đỗ Kim Thành
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$4.10M
出口金额
—
最近进口
2024-03-15
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303618892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1TBAR3 |
| 成立日期 | 2004-12-02 |
| 联系地址 | 23A Đường 63, KP6, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỖ KIM THÀNH |
| 企业英文名称 | DO KIM THANH SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23A Đường 63, KP6, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842835190600 |
| 邮箱 | dokimthanh.hd@gmail.com |
| 传真 | 02835125316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $4.10M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Mingde Zhicheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.09M | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| X & L International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $924.9K | 混合橡胶、天然橡胶片 |
| Newfortune International Holding Co., Ltd. | 中国 | 4 | $663.0K | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Qingdao Ruishang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $654.6K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Saintwell Industry Ltd. | 中国 | 1 | $222.6K | 天然橡胶片、混合橡胶 |
| Jiangsu Zhongxiang Chemical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164.4K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Ningbo Senlang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139.1K | 混合橡胶 |
| Merit State Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $120.2K | 混合橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Zhejiang Haijiao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $119.8K | 混合橡胶 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 混合橡胶 | QINGDAO MINGDE ZHICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150.2K |
| 2024-03-07 | 混合橡胶 | QINGDAO MINGDE ZHICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $149.7K |
| 2024-01-18 | 混合橡胶 | MERIT STATE INDUSTRIAL LTD | 中国 | $120.2K |
| 2024-01-11 | 混合橡胶 | X & L INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $147.7K |
| 2023-12-21 | 混合橡胶 | QINGDAO MINGDE ZHICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $141.1K |
| 2023-12-12 | 混合橡胶 | QINGDAO MINGDE ZHICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $140.1K |
| 2023-12-05 | 混合橡胶 | QINGDAO MINGDE ZHICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $142.6K |
| 2023-12-02 | 混合橡胶 | ZHEJIANG HAIJIAO INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $119.8K |
| 2023-11-21 | 混合橡胶 | QINGDAO MINGDE ZHICHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $145.9K |
| 2023-11-14 | 混合橡胶 | NEWFORTUNE INTERNATIONAL HOLDING CO LTD | 中国 | $140.6K |