Juhang Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI JUHANG
30
进口笔数
31
出口笔数
$274.5K
进口金额
$78.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQT63ET |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | Số 4 Phố Mới, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ JUHANG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 72, đường Lý Thánh Tông, Khu Khả Lễ 1, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988192549 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $274.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $78.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $274.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everwin Precision (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $67.6K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mitac Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 研磨粉/粒 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 轻质石油油品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $547 |
| 2026-04-20 | 轻质石油油品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $358 |
| 2026-04-20 | 非旋转气动手工具 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $358 |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $547 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 非纺织润滑剂 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $95 |
| 2026-04-16 | 研磨粉/粒 | CHUNQIU ELECTRONIC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 非医用橡胶手套 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-08 | 清洁用布 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $442 |
| 2026-04-08 | 合成纤维手套 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $323 |
| 2026-03-24 | 非医用橡胶手套 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 非医用橡胶手套 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-03-16 | 清洁用布 | EVERWIN PRECISION (VIETNAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $949 |