Vietphyto Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và Kỹ THUậT VIETPHYTO
28
进口笔数
0
出口笔数
$26.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109365640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKT8TBE |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Số 32, ngõ 129 đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT VIETPHYTO |
| 企业英文名称 | VIETPHYTO SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngõ 129 đường Quyết Thắng, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 电话 | +84974376653 |
| 邮箱 | quandn.dkh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $26.3K |
| 美国 | 1 | $505 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Chemfaces Biochemical Co., Ltd. | 中国 | 23 | $20.2K | 其他含氧杂环化合物、其他诊断试剂 |
| Shaanxi Lonierherb Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他植物提取物、其他多肽激素 |
| Chengdu Biopurify Phytochemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.4K | 其他诊断试剂、其他苷类 |
| Bang Trading 1992 Co., Ltd. | 美国 | 1 | $505 | 其他诊断试剂、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $15 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $34 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-19 | 其他诊断试剂 | CHENGDU BIOPURIFY PHYTOCHEMICALS LTD | 中国 | $40 |