Global Dream Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL DREAM
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.50M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200937222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB57TBMM |
| 成立日期 | 2023-05-18 |
| 联系地址 | Thôn Bỗng, Xã Thác Bà, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL DREAM |
| 企业英文名称 | Global Dream Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84975497248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $1.10M |
| 阿联酋 | 4 | $172.9K |
| 韩国 | 4 | $158.7K |
| 中国香港 | 1 | $27.8K |
| 罗马尼亚 | 1 | $27.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RPM Corp. Oration | 印度 | 13 | $483.1K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Patel Packing Products | 印度 | 10 | $315.2K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Dongwoo Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $108.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Prime Ply Industries Ltd. | 印度 | 2 | $98.0K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| FIBREX INDUSTRIES - SOLE PROPRIETORSHIP L.L.C | 阿联酋 | 1 | $67.3K | 非针叶木薄胶合板 |
| Aakar Wood | 印度 | 2 | $58.7K | 热带木胶合板、柚木原木 |
| Devam Enterprise | 印度 | 2 | $54.3K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Arihant Timber Traders | 印度 | 2 | $33.4K | 柚木结构材、山毛榉木厚板 |
| Solid Ply Global LLP | 印度 | 2 | $30.4K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Mega Builders | 印度 | 2 | $26.9K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | LINK TRADE | 韩国 | $50.3K |
| 2026-04-08 | 热带木胶合板 | EUKIMPEX LTD | — | $12.9K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | Dongwoo Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $32.8K |
| 2026-03-28 | 热带木胶合板 | Dongwoo Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-03-14 | 热带木胶合板 | Dongwoo Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $21.9K |
| 2026-03-14 | 热带木胶合板 | Dongwoo Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-03-14 | 热带木胶合板 | Dongwoo Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-02-04 | 热带木胶合板 | ROYAL GULF GENERAL TRADING (FZE) | 阿联酋 | $45.1K |
| 2026-01-30 | 非针叶木薄胶合板 | FIBREX INDUSTRIES - SOLE PROPRIETORSHIP L.L.C | 阿联酋 | $10.9K |
| 2026-01-30 | 非针叶木薄胶合板 | FIBREX INDUSTRIES - SOLE PROPRIETORSHIP L.L.C | 阿联酋 | $27.2K |