Dong Gum E&C Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dong Gum E&C
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$174.2K
出口金额
—
最近进口
2023-04-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312067948 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RQY8SB |
| 成立日期 | 2012-11-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, số nhà 28, ngõ 11 phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONG GUM E&C |
| 企业英文名称 | DONG GUM E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số nhà 28, ngõ 11 phố Mễ Trì Thượng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được cung cấp vật tư, thiết bị để thực hiện các dịch vụ nêu trên mang tính kinh doanh thương mại đơn thuần - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842432068229 |
| 传真 | 02466648924 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $174.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 4 | $174.2K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 塑料管件 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $162 |
| 2023-04-17 | 绝缘电线 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $161 |
| 2023-04-17 | 高压塑料软管 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $428 |
| 2023-04-17 | 其他通信设备 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-04-17 | 其他硬塑料管 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2023-04-17 | 其他硬塑料管 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $156 |
| 2023-04-17 | 绝缘电线 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $270 |
| 2023-04-17 | 非磁带视频设备 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2023-04-17 | 绝缘电线 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $408 |
| 2023-04-17 | 电视数码摄像机 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $15.7K |