Viet Truong One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Một Thành Viên Việt Trường
- 邮箱3
- Facebook1
44
进口笔数
1
出口笔数
$955.9K
进口金额
$25.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-06-17
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305123856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8KMCPX |
| 成立日期 | 2007-08-16 |
| 联系地址 | 242/27 An Dương Vương, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242/27 An Dương Vương, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0839803699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $955.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $25.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Composites Changzhou Co., Ltd. | 中国 | 25 | $561.5K | 其他玻璃纤维、非泡沫塑料片 |
| Changzhou Utek Composite Co., Ltd. | 中国 | 4 | $146.7K | PVC泡沫板、泵及压缩机零件 |
| People Electric Appliance Group Zhejiang Import & Export Corp. | 中国 | 9 | $121.7K | 自动断路器、1kVA以下变压器 |
| Hangzhou Jinmeng Road Establishment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $96.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Hebei Weidun Fastener Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jinmeng Road Establishment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 自动断路器 | PEOPLE ELE APPLIANCE GROUP ZHEJIANG IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | PEOPLE ELE APPLIANCE GROUP ZHEJIANG IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | PEOPLE ELE APPLIANCE GROUP ZHEJIANG IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | PEOPLE ELE APPLIANCE GROUP ZHEJIANG IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | PEOPLE ELE APPLIANCE GROUP ZHEJIANG IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 自动断路器 | PEOPLE ELE APPLIANCE GROUP ZHEJIANG IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | PEOPLE ELE APPLIANCE GROUP ZHEJIANG IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 自动断路器 | PEOPLE ELE APPLIANCE GROUP ZHEJIANG IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-12 | 非泡沫塑料片 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-12-29 | 非泡沫塑料片 | UNION COMPOSITES CHANGZHOU CO LTD | 中国 | $40.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU JINMENG ROAD ESTABLISHMENT CO LTD | 中国 | $25.3K |