Tam Minh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$422.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101345314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH3RFYY8 |
| 成立日期 | 2003-03-17 |
| 联系地址 | Lô 3, KCN vừa và nhỏ Vĩnh Tuy, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM MINH |
| 企业英文名称 | TAM MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3, KCN vừa và nhỏ Vĩnh Tuy, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435643018 |
| 传真 | 0435643017 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 191 | $420.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 80 | $238.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 41 | $94.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 40 | $46.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $42.4K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $485 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 非纺织润滑剂 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $628 |
| 2026-07-29 | 非轻质石油 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $540 |
| 2026-07-27 | 非纺织润滑剂 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $904 |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-24 | 自动数据处理输入输出单元 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-24 | 其他风扇 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-07-24 | 非轻质石油 | Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | — | $689 |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $29 |