Tam Ba Production & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Tam Ba
1
进口笔数
15
出口笔数
$1.6K
进口金额
$604.5K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900190144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA36M33G |
| 成立日期 | 2010-03-22 |
| 联系地址 | 117 Trần Phú, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TAM BA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117 Trần Phú, Phường Diên Hồng, Gia Lai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842693824444 |
| 邮箱 | quang.lv@tamba.vn |
| 传真 | +842693830580 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $218.4K |
| 日本 | 2 | $193.8K |
| 德国 | 3 | $89.0K |
| 新加坡 | 4 | $62.1K |
| 法国 | 2 | $16.0K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RVO Enterprises | 澳大利亚 | 1 | $1.6K | 电力控制板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 越南 | 1 | $202.5K | 其他聚醚、碳酸钠 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $110.0K | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| CUMPA GmbH | 德国 | 3 | $89.0K | 未焙炒咖啡 |
| Marubeni Techno-Systems Corporation | 日本 | 1 | $83.8K | 未焙炒咖啡、未锻轧铝合金 |
| La Saigon Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $62.1K | 未焙炒咖啡 |
| HANOI CORNER SARL | 1 | $25.2K | 未焙炒咖啡 | |
| Hanoi Corner | 法国 | 2 | $16.0K | 未焙炒咖啡、不锈钢家用制品 |
| Coff33 B3an Inc. | 越南 | 1 | $16.0K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 电力控制板 | RVO ENTERPRISES | 意大利 | $1.6K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | HANOI CORNER SARL | — | $7.9K |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | HANOI CORNER SARL | — | $3.4K |
| 2026-04-03 | 未焙炒咖啡 | HANOI CORNER SARL | — | $13.9K |
| 2026-03-25 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $29.2K |
| 2026-03-25 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $17.1K |
| 2026-03-25 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $19.5K |
| 2026-03-25 | 未焙炒咖啡 | MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION | 日本 | $18.0K |
| 2026-03-05 | 未焙炒咖啡 | LA SAIGON PTE LTD | 新加坡 | $10.1K |
| 2026-03-05 | 未焙炒咖啡 | LA SAIGON PTE LTD | 新加坡 | $411 |
| 2026-03-05 | 未焙炒咖啡 | LA SAIGON PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |