Tam Ba Production & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Dịch Vụ Tam Ba

1
进口笔数
15
出口笔数
$1.6K
进口金额
$604.5K
出口金额
2023-12-20
最近进口
2026-04-03
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号5900190144
企查查编码QVNA36M33G
成立日期2010-03-22
联系地址117 Trần Phú, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TAM BA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址117 Trần Phú, Phường Diên Hồng, Gia Lai
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842693824444
邮箱quang.lv@tamba.vn
传真+842693830580
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$218.4K
日本2$193.8K
德国3$89.0K
新加坡4$62.1K
法国2$16.0K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RVO Enterprises澳大利亚1$1.6K电力控制板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Ltd.越南1$202.5K其他聚醚、碳酸钠
Mitsui & Co., Ltd.日本1$110.0K未焙炒咖啡、6mm以上松木
CUMPA GmbH德国3$89.0K未焙炒咖啡
Marubeni Techno-Systems Corporation日本1$83.8K未焙炒咖啡、未锻轧铝合金
La Saigon Pte. Ltd.新加坡4$62.1K未焙炒咖啡
HANOI CORNER SARL1$25.2K未焙炒咖啡
Hanoi Corner法国2$16.0K未焙炒咖啡、不锈钢家用制品
Coff33 B3an Inc.越南1$16.0K烘焙咖啡

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-20电力控制板RVO ENTERPRISES意大利$1.6K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03未焙炒咖啡HANOI CORNER SARL—$7.9K
2026-04-03未焙炒咖啡HANOI CORNER SARL—$3.4K
2026-04-03未焙炒咖啡HANOI CORNER SARL—$13.9K
2026-03-25未焙炒咖啡MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$29.2K
2026-03-25未焙炒咖啡MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$17.1K
2026-03-25未焙炒咖啡MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$19.5K
2026-03-25未焙炒咖啡MARUBENI TECHNO-SYSTEMS CORP ORATION日本$18.0K
2026-03-05未焙炒咖啡LA SAIGON PTE LTD新加坡$10.1K
2026-03-05未焙炒咖啡LA SAIGON PTE LTD新加坡$411
2026-03-05未焙炒咖啡LA SAIGON PTE LTD新加坡$2.7K

相关企业 · 同类产品

Tam Ba Production & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →