HDD JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HDD
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.96M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107087564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWJDKP7 |
| 成立日期 | 2015-11-06 |
| 联系地址 | Số nhà 10 ngách 23 ngõ 603 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HDD |
| 企业英文名称 | HDD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10 ngách 23 ngõ 603 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84969192196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.96M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EATON ELECTRIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 24 | $877.3K | 1000伏以下保险丝、自动断路器 |
| UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 4 | $789.6K | 静止变流器、单功能打印机 |
| PROSURGE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 4 | $255.2K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| HANGZHOU HUASU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $36.1K | 其他9030仪器、辐射检测仪器 |
| VERTIV SRL | 中国 | 1 | $1.6K | 变压器零件、自动控制零件 |
| HAINING OCEAN INDUSTRIAL LTD SP | 中国 | 1 | $200 | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| JIAIXNG YOUGUAN TRADE CO | 中国 | 1 | $62 | 人造纤维绒布、染色合成经编织物 |
| JIAXING ZHAOLUO TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $50 | 聚酯长丝织物、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 1000伏以下电路保护器 | PROSURGE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2025-12-12 | 辐射检测仪器 | HANGZHOU HUASU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-12 | 其他9030仪器 | HANGZHOU HUASU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-12-12 | 其他9030仪器 | HANGZHOU HUASU TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-17 | 其他9030仪器 | JIAXING ZHAOLUO TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-11-14 | 静止变流器 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-14 | 1000伏以下电路保护器 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-14 | 静止变流器 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-14 | 电力控制板 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-14 | 非液体温度计 | UROMAX (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.0K |