Resin Young Ta Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RESIN YOUNG TA VIệT NAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702460677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFW2TAA |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Lô B11, Khu công nghiệp Đất Cuốc - Khu A, Ấp Tân Lợi, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RESIN YOUNG TA VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B11, khu A, khu công nghiệp Đất Cuốc, ấp Tân Lợi, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937203256 |
| 邮箱 | ctytinkhai1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 223.355亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390730 | 环氧树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.81M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $528.0K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Meizhou Younggu Adhesive Co., Ltd. | 中国 | 16 | $409.2K | 聚合物胶粘剂、自粘塑料卷 |
| Guangdong Yinyang Environment-Friendly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 17 | $341.2K | 其他丙烯酸聚合物、其他饱和聚酯 |
| Dongguan Jufu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $233.5K | 聚合物胶粘剂、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Guangzhou Xinshengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $229.9K | 公交卡车轮胎、非办公金属家具 |
| Zhuhai Epoxy Base Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.2K | 环氧树脂、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 聚合物胶粘剂 | MEIZHOU YOUNGGU ADHESIVE CO LTD | 中国 | $10.8K |