PK International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PK QUốC Tế
6
进口笔数
0
出口笔数
$56.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108844249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQ6GUCA |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Số 82, ngõ Hòa Bình 7, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PK QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | PK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82, ngõ Hòa Bình 7, phố Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0988050666 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 6 | $56.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roshana Enterprises Ltd. | 肯尼亚 | 3 | $31.2K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Roheel Timber India Ltd. | 印度 | 2 | $13.2K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Clintwood General Traders | 肯尼亚 | 1 | $12.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-04 | 其他粗加工木材 | ROSHANA ENTERPRISES LTD | 刚果(布) | $6.0K |
| 2023-02-04 | 其他粗加工木材 | ROSHANA ENTERPRISES LTD | 刚果(布) | $6.3K |
| 2023-01-31 | 其他粗加工木材 | ROHEEL TIMBER INDIA LTD | 刚果(布) | $6.6K |
| 2023-01-14 | 其他粗加工木材 | ROSHANA ENTERPRISES LTD | 刚果(布) | $6.3K |
| 2023-01-14 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 刚果(布) | $6.0K |
| 2023-01-14 | 其他粗加工木材 | CLINTWOOD GENERAL TRADERS | 刚果(布) | $6.0K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | ROSHANA ENTERPRISES LTD | 刚果(布) | $6.3K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | ROHEEL TIMBER INDIA LTD | 刚果(布) | $6.6K |
| 2023-01-05 | 其他粗加工木材 | ROSHANA ENTERPRISES LTD | 刚果(布) | $6.3K |