Minh Vu Trading Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 171 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Minh Vũ

39
进口笔数
171
出口笔数
$574.7K
进口金额
$29.29M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-18
最近出口
9
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $130.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 5 笔2023-11进口 $436 · 2 笔出口 $39.6K · 4 笔2023-12进口 $25.4K · 2 笔出口 $130.8K · 8 笔2024-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $43.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-04进口 $30.0K · 2 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-05进口 $52.2K · 3 笔出口 $34.8K · 5 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-07进口 $21.0K · 3 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-07进口 $44.4K · 2 笔出口 $77.1K · 7 笔2025-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $74.1K · 4 笔2025-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $20.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-02进口 $44.8K · 1 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-03进口 $44.2K · 1 笔出口 $66.7K · 5 笔2026-04进口 $144 · 1 笔出口 $82.2K · 6 笔2026-05进口 $36.9K · 2 笔出口 $53.7K · 6 笔2026-06进口 $190 · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 5 笔2023-11进口 $436 · 2 笔出口 $39.6K · 4 笔2023-12进口 $25.4K · 2 笔出口 $130.8K · 8 笔2024-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $43.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 2 笔2024-04进口 $30.0K · 2 笔出口 $40.2K · 4 笔2024-05进口 $52.2K · 3 笔出口 $34.8K · 5 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $40.5K · 3 笔2024-07进口 $21.0K · 3 笔出口 $13.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 3 笔2024-11进口 $35.9K · 1 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 6 笔2025-01进口 $38.0K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-03进口 $13.3K · 3 笔出口 $54.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2025-06进口 $1.3K · 2 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-07进口 $44.4K · 2 笔出口 $77.1K · 7 笔2025-08进口 $7.2K · 2 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-09进口 $7.4K · 1 笔出口 $23.9K · 5 笔2025-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $40.1K · 5 笔2025-11进口 $50.5K · 1 笔出口 $74.1K · 4 笔2025-12进口 $30.0K · 1 笔出口 $20.5K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 5 笔2026-02进口 $44.8K · 1 笔出口 $16.3K · 4 笔2026-03进口 $44.2K · 1 笔出口 $66.7K · 5 笔2026-04进口 $144 · 1 笔出口 $82.2K · 6 笔2026-05进口 $36.9K · 2 笔出口 $53.7K · 6 笔2026-06进口 $190 · 2 笔出口 $8.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107018352
企查查编码QVN045CQUP
成立日期2015-10-07
联系地址Số nhà 36, tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH VŨ
企业英文名称MINH VU TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 36, tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
电话+84934593186
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842870工业机器人
851590焊接机零件
851521自动电阻焊机
850440静止变流器
853710电力控制板
853890电器装置零件
854370其他电气设备
841221液压直线马达
841381其他泵和提升机
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
940320非办公金属家具
830249贱金属配件
848310传动轴及曲柄
871680其他车辆
848340齿轮及变速器
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
842870工业机器人
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$542.9K
印度15$23.7K
韩国1$7.4K
捷克2$400
德国1$284

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南168$29.26M
印度尼西亚2$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国7$260.3K其他风扇、泵及压缩机零件
Beijing Autoxing Technology Co., Ltd.中国9$198.2K工业机器人、工业机器人
Autoxing Technology Co., Ltd.中国2$73.9K工业机器人、工业机器人
Arm Welders Pvt. Ltd.印度16$25.0K自动电阻焊机、焊接机零件
Tongchuan Hongyi Cement Engineering Co., Ltd.中国1$9.4K其他催化剂制剂、液压直线马达
Polaris3D Co., Ltd.韩国1$7.4K工业机器人、750W以下直流电机
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$341其他电路开关装置、其他电子IC
Waldom Electronics Ohio美国1$951000伏以下插头插座、其他塑料制品
Transfer Multisort Elektronik Sp. z o.o.波兰1$591000伏以下插头插座、非LED二极管

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南21$27.76M印刷电路、其他电子IC
Hana Micron Vina Co., Ltd.越南44$711.1K其他电子IC、印刷电路
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南46$426.6K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南28$98.0K通信设备零件、其他电子IC
AG Tech Co., Ltd.越南3$55.3K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南8$45.2K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Daesin Co., Ltd.越南6$22.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
ITM SEMICONDUCTOR INDONESIA印度尼西亚2$13.9K其他塑料制品、集成电路零件
Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南2$5.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南3$1.8K锂离子电池、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23焊接机零件Arm Welders Pvt. Ltd.印度$95
2026-06-16焊接机零件Arm Welders Pvt. Ltd.印度$95
2026-05-22焊接机零件Arm Welders Pvt. Ltd.印度$236
2026-05-22焊接机零件Arm Welders Pvt. Ltd.印度$1.0K
2026-05-22焊接机零件Arm Welders Pvt. Ltd.印度$98
2026-05-22焊接机零件Arm Welders Pvt. Ltd.印度$220
2026-05-22焊接机零件Arm Welders Pvt. Ltd.印度$797
2026-05-19工业机器人Deqing Yueton Trading Co., Ltd.中国$34.5K
2026-04-01焊接机零件Arm Welders Pvt. Ltd.印度$72
2026-04-01焊接机零件Arm Welders Pvt. Ltd.印度$72

出口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18皮带输送机ITM SEMICONDUCTOR INDONESIA印度尼西亚$7.7K
2026-06-16电气装置零件Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南$546
2026-05-26非办公金属家具Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$2.3K
2026-05-26非办公金属家具Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$464
2026-05-26其他钢铁制品Hana Micron Vina Co., Ltd.越南$92
2026-05-23皮带输送机ITM SEMICONDUCTOR INDONESIA印度尼西亚$6.2K
2026-05-22其他泡沫塑料Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$107
2026-05-22其他风扇Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$209
2026-05-22其他风扇Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-05-22其他钢铁制品Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.—$15.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Vu Trading Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →