Minh Vu Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Minh Vũ
35
进口笔数
163
出口笔数
$537.6K
进口金额
$29.23M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-24
最近出口
11
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107018352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN045CQUP |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | Số nhà 36, tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH VŨ |
| 企业英文名称 | MINH VU TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36, tổ 1 Bằng A, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84934593186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851521 | 自动电阻焊机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $508.3K |
| 印度 | 12 | $21.1K |
| 韩国 | 1 | $7.4K |
| 捷克 | 2 | $400 |
| 德国 | 1 | $284 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $29.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Autoxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $198.2K | 工业机器人、工业机器人 |
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $175.2K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Autoxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.9K | 工业机器人、电力控制板 |
| cfd7c1c5d2e419412f301bd34fe5570b | 1 | $45.1K | ||
| Arm Welders Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $22.5K | 自动电阻焊机、焊接机零件 |
| Tongchuan Hongyi Cement Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 其他催化剂制剂、液压直线马达 |
| Polaris3D Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.4K | 工业机器人、750W以下直流电机 |
| Deqing Yueton Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.4K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $341 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Waldom Electronics Ohio | 美国 | 1 | $95 | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $27.76M | 印刷电路、其他电子IC |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 43 | $708.3K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 43 | $402.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $77.2K | 通信设备零件、其他电子IC |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 3 | $55.3K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $45.2K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 焊接机零件 | ARM WELDERS PRIVATE LTD | 印度 | $72 |
| 2026-04-01 | 焊接机零件 | ARM WELDERS PRIVATE LTD | 印度 | $72 |
| 2026-03-20 | 工业机器人 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 工业机器人 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $39.2K |
| 2026-02-10 | 工业机器人 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $34.8K |
| 2026-02-10 | 工业机器人 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-23 | 工业机器人 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-11-01 | 工业机器人 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2025-11-01 | 工业机器人 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-11-01 | 工业机器人 | DEQING YUETONG TRADING CO LTD | 中国 | $30.0K |
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $21.4K |
| 2026-04-23 | 工业机器人 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $42.5K |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | HANA MICRON VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $421 |
| 2026-04-12 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $230 |
| 2026-04-12 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $2.2K |