Dujun Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại và đầu tư Dujun
143
进口笔数
0
出口笔数
$392.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102791512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2XT7XVE |
| 成立日期 | 2008-06-23 |
| 联系地址 | Số 122 Lô D KNV-KĐT mới Việt Hưng, đường Bùi Thiện Ngộ, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ DUJUN |
| 企业英文名称 | DUJUN TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 122 Lô D KNV-KĐT mới Việt Hưng, đường Bùi Thiện Ngộ, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +842433658899 |
| 邮箱 | dujun.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 61.23亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391520 | 苯乙烯聚合物废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 142 | $390.5K |
| 韩国 | 1 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $266 |
| 瓦努阿图 | 3 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $160.5K | 通信设备、电视数码摄像机 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $136.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $64.0K | 处理器及控制器、磁铁及零件 |
| Yuhan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Dongsan Precision Vietnam Co., Ltd. | 1 | $6.5K | 其他塑料废料、不锈钢废料 | |
| IM VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 通信设备零件、其他功能机器 |
| IM Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 通信设备零件、其他功能机器 |
| Woosung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $5.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-09 | 铜废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-09 | 铜废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 其他塑料废料 | DONGSAN PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $26 |