Hong Xing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$519.7K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801287731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PY1CN7 |
| 成立日期 | 2019-05-13 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Cục, Xã Thúc Kháng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG XING |
| 企业英文名称 | HONG XING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Cục, Xã Đường An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842203136996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $519.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desay Battery Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $418.4K | 锂离子电池、其他钢铁制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $43.7K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $42.6K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SD Global Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $389 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 塑料建材 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $280 |
| 2026-02-11 | 合成纤维窗帘 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $576 |
| 2026-02-11 | 合成纤维窗帘 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $670 |
| 2026-02-11 | 合成纤维窗帘 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $582 |
| 2025-12-12 | 清洁用布 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $55 |
| 2025-12-12 | 聚氨酯泡沫塑料 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-12-12 | 清洁用布 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $559 |
| 2025-11-27 | 其他纸制品 | UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-11-12 | 化纤餐桌布 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $41 |
| 2025-11-12 | 合成纤维窗帘 | SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $216 |