Hong Xing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$519.7K
出口金额
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $382 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $628 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $923 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $42.4K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $382 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.3K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $628 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0801287731
企查查编码QVN7PY1CN7
成立日期2019-05-13
联系地址Thôn Ngọc Cục, Xã Thúc Kháng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONG XING
企业英文名称HONG XING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Cục, Xã Đường An, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842203136996
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391990自粘塑料片
854442带接头绝缘电线
853690其他电路开关装置
481890其他纸制品
854449绝缘电线
820411不可调扳手
401699其他硫化橡胶制品
903180其他测量仪器
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南87$519.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desay Battery Vina Co., Ltd.越南34$418.4K锂离子电池、其他钢铁制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南39$43.7K处理器及控制器、多层陶瓷电容
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南7$42.6K其他电子IC、其他电路开关装置
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南3$8.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
SD Global Vietnam Co., Ltd.越南3$6.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
FortechVN Co., Ltd.越南1$389其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11塑料建材SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$280
2026-02-11合成纤维窗帘SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$576
2026-02-11合成纤维窗帘SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$670
2026-02-11合成纤维窗帘SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$582
2025-12-12清洁用布UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$55
2025-12-12聚氨酯泡沫塑料UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$15
2025-12-12清洁用布UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$559
2025-11-27其他纸制品UNIVERSAL SCIENTIFIC INDUSTRIAL VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2025-11-12化纤餐桌布SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$41
2025-11-12合成纤维窗帘SD GLOBAL VIETNAM LTD LIABILITY CO越南$216

相关企业 · 同类产品

Hong Xing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →