KIM DINH THIEN SERVICE TRADING MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ KIM ĐỉNH THIêN
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315747444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD9X14A |
| 成立日期 | 2019-06-20 |
| 联系地址 | 435/12/18 Phạm Văn Chí, Phường 07, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KIM ĐỈNH THIÊN |
| 企业英文名称 | KIM DINH THIEN SERVICE TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67/4/27/20 Nguyễn Quý Yêm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84902484821 |
| 邮箱 | kimdinhthien1688@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 44 | $1.27M | 自粘塑料片、糖果 |
| SHANDONG ZHENHUI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $14 | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $635 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | FOSHAN GAOMING JINJIE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $158 |