VTC Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN VTC
3
进口笔数
0
出口笔数
$180.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110404943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4X8FX09 |
| 成立日期 | 2023-07-03 |
| 联系地址 | Số 22 ngách 30 ngõ 165, Phố Thái Hà, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VTC |
| 企业英文名称 | VTC DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 ngách 30 ngõ 165, Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84983661999 |
| 邮箱 | vtcjstco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $180.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hasin Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $108.6K | 钢铁脚手架支柱、钢铁弹簧 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.7K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-24 | 其他离心泵 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $705 |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 750W-75kW交流电机 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |