H&R Group Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 含油石蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH H&R GROUP VIệT NAM
- 邮箱5
117
进口笔数
5
出口笔数
$1.93M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-23
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316353682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7EJW3S2 |
| 成立日期 | 2020-06-30 |
| 联系地址 | Phòng 301A Tầng 3, Tòa nhà DC Tower, 111D Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH H&R GROUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | H&R GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02835359969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271210 | 凡士林 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 381700 | 混合烷基苯/萘 |
| 150500 | 羊毛脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271290 | 含油石蜡 |
| 271220 | 低油石蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 29 | $894.2K |
| 中国 | 32 | $550.8K |
| 马来西亚 | 37 | $330.7K |
| 泰国 | 18 | $153.3K |
| 印度 | 1 | $225 |
| 南非 | 1 | $40 |
| 意大利 | 1 | $10 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tudapetrol Mineralöl-Erzeugnisse Nils Hansen GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $610.0K | 凡士林、非轻质石油 |
| H&R China (Fushun) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $550.1K | 低油石蜡、含油石蜡 |
| H&R Wax Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 22 | $319.7K | 含油石蜡、其他化学制剂 |
| H&R Wax & Specialties GmbH | 德国 | 5 | $284.0K | 含油石蜡、凡士林 |
| H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $141.2K | 其他煤焦油、非轻质石油 |
| Labix Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $22.8K | 混合烷基苯/萘 |
| H&R Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $495 | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| H&R China (Ningbo) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $227 | 非轻质石油、其他无环多元羧酸 |
| H&R Chempharm Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $162 | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| H&R Oelwerke Schindler GmbH | 德国 | 2 | $55 | 非轻质石油 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.1K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 含油石蜡 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 凡士林 | TUDAPETROL MINERALOLERZEUGNISSE NILS HANSEN GMBH & CO KG | 德国 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 凡士林 | TUDAPETROL MINERALOLERZEUGNISSE NILS HANSEN GMBH & CO KG | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 凡士林 | TUDAPETROL MINERALOLERZEUGNISSE NILS HANSEN GMBH & CO KG | 德国 | $30.8K |
| 2026-04-28 | 凡士林 | TUDAPETROL MINERALOLERZEUGNISSE NILS HANSEN GMBH & CO KG | 德国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 人造蜡 | H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-24 | 人造蜡 | H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-15 | 人造蜡 | H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-15 | 含油石蜡 | H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 含油石蜡 | H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-15 | 人造蜡 | H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD | 中国 | $32.7K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 含油石蜡 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $15.4K |
| 2025-12-11 | 含油石蜡 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $876 |
| 2025-07-23 | 低油石蜡 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $366 |
| 2025-07-17 | 含油石蜡 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2025-03-11 | 含油石蜡 | H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD | 越南 | $5.1K |