H&R Group Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 含油石蜡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH H&R GROUP VIệT NAM

117
进口笔数
5
出口笔数
$1.93M
进口金额
$26.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-23
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $459.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $926 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-04进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.0K · 8 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.2K · 7 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-01进口 $131.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $459.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $294 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $32.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $119.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $926 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $80.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.8K · 4 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-04进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $137.0K · 8 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-08进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $83.2K · 7 笔出口 $16.3K · 2 笔2026-01进口 $131.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $58.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $459.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316353682
企查查编码QVN7EJW3S2
成立日期2020-06-30
联系地址Phòng 301A Tầng 3, Tòa nhà DC Tower, 111D Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH H&R GROUP VIỆT NAM
企业英文名称H&R GROUP VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址506 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02835359969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271290含油石蜡
271019非轻质石油
271210凡士林
340490人造蜡
270799其他煤焦油
482010纸质文具
491000印刷日历
271220低油石蜡
381700混合烷基苯/萘
150500羊毛脂

出口

HS 编码产品
271290含油石蜡
271220低油石蜡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国29$894.2K
中国32$550.8K
马来西亚37$330.7K
泰国18$153.3K
印度1$225
南非1$40
意大利1$10
中国台湾1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tudapetrol Mineralöl-Erzeugnisse Nils Hansen GmbH & Co. KG德国20$610.0K凡士林、非轻质石油
H&R China (Fushun) Co., Ltd.中国25$550.1K低油石蜡、含油石蜡
H&R Wax Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚22$319.7K含油石蜡、其他化学制剂
H&R Wax & Specialties GmbH德国5$284.0K含油石蜡、凡士林
H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd.越南17$141.2K其他煤焦油、非轻质石油
Labix Co., Ltd.泰国2$22.8K混合烷基苯/萘
H&R Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚7$495非轻质石油、其他煤焦油
H&R China (Ningbo) Co., Ltd.中国4$227非轻质石油、其他无环多元羧酸
H&R Chempharm Asia Sdn. Bhd.马来西亚7$162非轻质石油、其他煤焦油
H&R Oelwerke Schindler GmbH德国2$55非轻质石油

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fleming International Co., Ltd.越南2$20.1K瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸
H&R Chempharm (Thailand) Co., Ltd.越南1$5.1K含油石蜡
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28凡士林TUDAPETROL MINERALOLERZEUGNISSE NILS HANSEN GMBH & CO KG德国$30.8K
2026-04-28凡士林TUDAPETROL MINERALOLERZEUGNISSE NILS HANSEN GMBH & CO KG德国$8.4K
2026-04-28凡士林TUDAPETROL MINERALOLERZEUGNISSE NILS HANSEN GMBH & CO KG德国$30.8K
2026-04-28凡士林TUDAPETROL MINERALOLERZEUGNISSE NILS HANSEN GMBH & CO KG德国$8.4K
2026-04-24人造蜡H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD中国$38.6K
2026-04-24人造蜡H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD中国$38.6K
2026-04-15人造蜡H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD中国$32.7K
2026-04-15含油石蜡H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD中国$4.9K
2026-04-15含油石蜡H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD中国$4.9K
2026-04-15人造蜡H & R CHINA (FUSHUN) CO LTD中国$32.7K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23含油石蜡CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM越南$15.4K
2025-12-11含油石蜡SINARAN VIETNAM CO LTD越南$876
2025-07-23低油石蜡SINARAN VIETNAM CO LTD越南$366
2025-07-17含油石蜡CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM越南$4.7K
2025-03-11含油石蜡H & R CHEMPHARM (THAILAND) CO LTD越南$5.1K

相关企业 · 同类产品

H&R Group Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →