Dai Doan Ket Plastic Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT NHựA ĐạI ĐOàN KếT
59
进口笔数
4
出口笔数
$304.6K
进口金额
$123.7K
出口金额
2025-02-21
最近进口
2026-01-12
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101963697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TAYUDY |
| 成立日期 | 2020-10-01 |
| 联系地址 | Đường số 5, ấp 4, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT NHỰA ĐẠI ĐOÀN KẾT |
| 企业英文名称 | DAI DOAN KET PLASTIC PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 5, ấp 4, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84905639558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $163.6K |
| 中国 | 5 | $141.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $123.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Berous Pumice Co., Ltd. | 中国 | 4 | $116.4K | 研磨粉/粒、修甲套装 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $81.8K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $81.8K | 簇绒人造地毯、其他塑料废料 |
| Guangzhou Fourto Sanitary Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 其他芳香制剂、其他家用电动热器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortuna Logistics Inc. | 美国 | 1 | $37.7K | 非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋 |
| Plastic Ware Hp Inc | 美国 | 1 | $37.6K | 非泡沫塑料片、非乙烯塑料袋 |
| Meski Nail Supply Inc. | 美国 | 1 | $25.1K | 非泡沫塑料片、修甲套装 |
| TNT Innovation LLC | 美国 | 1 | $23.3K | 修甲套装、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-02-21 | 修甲套装 | XIAMEN BEROUS PUMICE CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他鞋靴 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-01-12 | 化纤盥洗织物 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $115 |
| 2026-01-12 | 化纤盥洗织物 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $255 |
| 2026-01-12 | 化纤盥洗织物 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $75 |
| 2026-01-12 | 修甲套装 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $2.1K |
| 2026-01-12 | 化纤盥洗织物 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $175 |
| 2026-01-12 | 修甲套装 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $4.3K |
| 2026-01-12 | 修甲套装 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 乙烯聚合物塑料 | TNT INNOVATION LLC | 美国 | $13.2K |
| 2025-08-13 | 其他木家具 | MESKI NAIL SUPPLY INC | 美国 | $289 |