Huong Anh Handicraft Trading & Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Và Sản Xuất Hàng Thủ Công Mỹ Nghệ Hương Anh
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$21.6K
出口金额
—
最近进口
2023-09-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101476211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDNFW3A |
| 成立日期 | 2004-03-29 |
| 联系地址 | Số 126, phố Triệu Việt Vương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ SẢN XUẤT HÀNG THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | HUONG ANH HANDICRAFT TRADING AND PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126, phố Triệu Việt Vương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437474584 |
| 官网 | hhaco.com |
| 传真 | 02437474584 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 442090 | 木制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $11.4K |
| 中国 | 1 | $6.0K |
| 西班牙 | 1 | $2.5K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Westwing Comércio Varejista S.A. | 巴西 | 1 | $11.4K | 簇绒地毯、其他纺织铺地制品 |
| Ningbo Elison Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 非棉餐桌织物、其他机织地毯 |
| Cocina Sin Limites S.L. | 西班牙 | 1 | $2.5K | 其他医疗器具、家用电器零件 |
| Kira Faiman | 美国 | 1 | $1.7K | 木制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 木制品 | KIRA FAIMAN | 美国 | $1.7K |
| 2023-08-03 | 动物雕刻材料 | NINGBO ELISON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $271 |
| 2023-08-03 | 动物雕刻材料 | NINGBO ELISON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-03 | 动物雕刻材料 | NINGBO ELISON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-03 | 动物雕刻材料 | NINGBO ELISON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-08-03 | 动物雕刻材料 | NINGBO ELISON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-03 | 动物雕刻材料 | NINGBO ELISON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-08-03 | 动物雕刻材料 | NINGBO ELISON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2023-08-03 | 动物雕刻材料 | NINGBO ELISON IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2023-06-09 | 动物雕刻材料 | COCINA SIN LIMITES S L | 西班牙 | $2.5K |