Ocean Spire Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 未加工动物产品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU OCEAN SPIRE
0
进口笔数
29
出口笔数
$0
进口金额
$294.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-02
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317267820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHW9928 |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | 86/56/1 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU OCEAN SPIRE |
| 企业英文名称 | OCEAN SPIRE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86/56/1 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84852629744 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050800 | 未加工动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $183.3K |
| 中国 | 10 | $111.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Zexin Foodstuffs Co., Ltd. | 越南 | 14 | $135.3K | 未加工动物产品 |
| Qinhuangdao Zexin Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.9K | 未加工动物产品 |
| Bada (Tianjin) Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 4 | $38.4K | 未加工动物产品 |
| Bada (Tianjin) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 未加工动物产品 |
| Guangxi Wuzhou Zhonghe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.2K | 未加工动物产品 |
| Guangxi Green City Aquatic Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.6K | 未加工动物产品、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 未加工动物产品 | QINHUANGDAO ZEXIN FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-10-02 | 未加工动物产品 | QINHUANGDAO ZEXIN FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-09-30 | 未加工动物产品 | QINHUANGDAO ZEXIN FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-09-30 | 未加工动物产品 | QINHUANGDAO ZEXIN FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-09-10 | 未加工动物产品 | GUANGXI WUZHOU ZHONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-08-30 | 未加工动物产品 | GUANGXI WUZHOU ZHONGHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-08-19 | 未加工动物产品 | QINHUANGDAO ZEXIN FOODSTUFFS CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-08-16 | 未加工动物产品 | QINHUANGDAO ZEXIN FOODSTUFFS CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-08-16 | 未加工动物产品 | QINHUANGDAO ZEXIN FOODSTUFFS CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-08-16 | 未加工动物产品 | QINHUANGDAO ZEXIN FOODSTUFFS CO LTD | 越南 | $9.6K |