Hung Truong An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG TRườNG AN
29
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202040446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GYW823 |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | Số 08-11 khu Manhattan, đô thị Vinhome Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG TRƯỜNG AN |
| 企业英文名称 | HUNG TRUONG AN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08-11 khu Manhattan, đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84934662255 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 刚果(布) | 14 | $1.76M |
| 中非 | 15 | $1.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 5 | $697.4K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| J. Pinto Leitão, S.A. | 喀麦隆 | 3 | $457.8K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| World Wide Import Export | 刚果(金) | 5 | $369.8K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| L.E.S. S.r.l. | 喀麦隆 | 8 | $355.3K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| Global Green Sourcing LLC | 刚果(金) | 1 | $294.5K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
| Booming Green DRC Sarl | 刚果(布) | 1 | $191.8K | 其他粗加工木材、松木原木 |
| AB Timber Agency EK | 瑞典 | 3 | $159.5K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
| Interholco AG | 喀麦隆 | 1 | $112.9K | 其他热带木材、6毫米以上沙比利木 |
| Booming Green DRC SARL.U. | 中国 | 1 | $94.1K | 其他粗加工木材 |
| Tech Wood International Ltd. | 喀麦隆 | 1 | $55.5K | 其他粗加工木材、其他热带原木 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | L E S SRL | 中非 | $9.8K |
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | L E S SRL | 中非 | $10.9K |
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | L E S SRL | 中非 | $11.6K |
| 2025-12-09 | 其他粗加工木材 | L E S SRL | 中非 | $18.7K |
| 2025-04-03 | 其他粗加工木材 | GLOBAL GREEN SOURCING LLC | 刚果(布) | $294.5K |
| 2025-03-15 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 刚果(布) | $231.1K |
| 2025-03-03 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 刚果(布) | $13.7K |
| 2025-03-03 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 刚果(布) | $287.3K |
| 2024-12-31 | 其他粗加工木材 | L E S SRL | 中非 | $34.6K |
| 2024-12-31 | 其他粗加工木材 | HONG KONG SENHEDA TRADE LTD | 刚果(布) | $116.3K |