Hung Truong An Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他粗加工木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HưNG TRườNG AN

29
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $616.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $616.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $294.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $191.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $112.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $616.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $112.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $173.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $532.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $294.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202040446
企查查编码QVN4GYW823
成立日期2020-08-03
联系地址Số 08-11 khu Manhattan, đô thị Vinhome Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HƯNG TRƯỜNG AN
企业英文名称HUNG TRUONG AN TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 08-11 khu Manhattan, đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84934662255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
刚果(布)14$1.76M
中非15$1.03M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Senheda Trade Ltd.5$697.4K6mm以上木材、其他粗加工木材
J. Pinto Leitão, S.A.喀麦隆3$457.8K其他粗加工木材、其他热带原木
World Wide Import Export刚果(金)5$369.8K其他粗加工木材、6mm以上木材
L.E.S. S.r.l.喀麦隆8$355.3K其他热带木材、6毫米以上沙比利木
Global Green Sourcing LLC刚果(金)1$294.5K其他粗加工木材、6mm以上木材
Booming Green DRC Sarl刚果(布)1$191.8K其他粗加工木材、松木原木
AB Timber Agency EK瑞典3$159.5K其他粗加工木材、其他热带原木
Interholco AG喀麦隆1$112.9K其他热带木材、6毫米以上沙比利木
Booming Green DRC SARL.U.中国1$94.1K其他粗加工木材
Tech Wood International Ltd.喀麦隆1$55.5K其他粗加工木材、其他热带原木

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-09其他粗加工木材L E S SRL中非$9.8K
2025-12-09其他粗加工木材L E S SRL中非$10.9K
2025-12-09其他粗加工木材L E S SRL中非$11.6K
2025-12-09其他粗加工木材L E S SRL中非$18.7K
2025-04-03其他粗加工木材GLOBAL GREEN SOURCING LLC刚果(布)$294.5K
2025-03-15其他粗加工木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD刚果(布)$231.1K
2025-03-03其他粗加工木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD刚果(布)$13.7K
2025-03-03其他粗加工木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD刚果(布)$287.3K
2024-12-31其他粗加工木材L E S SRL中非$34.6K
2024-12-31其他粗加工木材HONG KONG SENHEDA TRADE LTD刚果(布)$116.3K

相关企业 · 同类产品

Hung Truong An Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →