GH INDUSTRY EQUIPMENT & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Và Xây Dựng Gh
13
进口笔数
52
出口笔数
$54.0K
进口金额
$109.6K
出口金额
2025-09-11
最近进口
2025-12-23
最近出口
2
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107457818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSRHVDR7 |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | Số 75/124 xóm Chùa, Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ XÂY DỰNG GH |
| 企业英文名称 | GH INDUSTRY EQUIPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84904845086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.1K |
| 越南 | 12 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $109.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | 1 | $46.1K | 其他离心泵、机械密封件 |
| TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | 12 | $7.9K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKO THOMPSON VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $13.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH IKO THOMPSON VIET NAM | 越南 | 2 | $13.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| HARIKI PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $13.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 6 | $10.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | 6 | $10.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH KYOCERA VIET NAM | 越南 | 3 | $7.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $7.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| JAGUAR INTERNATIONAL CORP ORATION HANOI | 越南 | 2 | $5.7K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH SVP VIET NAM | 越南 | 2 | $5.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| VINA MC INFONICS CO LTD | 越南 | 4 | $4.2K | 其他塑料制品、铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 齿轮及变速器 | FU TSU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2026-01-05 | 机械密封件 | ERVING SEAL ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $662 |
| 2026-01-05 | 机械密封件 | ERVING SEAL ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $364 |
| 2026-01-05 | 机械密封件 | ERVING SEAL ENTERPRISES CO LTD | 中国台湾 | $494 |
| 2025-09-11 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $580 |
| 2025-09-11 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $27.6K |
| 2025-09-11 | 其他离心泵 | SHANGHAI KAIQUAN PUMP (GROUP) CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2023-06-06 | 750W以下交流电机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2023-06-01 | 750W以下交流电机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2023-05-25 | 750W-75kW交流电机 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $184 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-03-18 | 离合器联轴器 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $690 |
| 2026-03-18 | 机械密封件 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-18 | 机械密封件 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-03-18 | 滚珠轴承 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $460 |
| 2026-03-18 | 离合器联轴器 | SMC MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $437 |
| 2026-03-17 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $199 |
| 2026-03-17 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SMC MFG (VIET NAM) | 越南 | $92 |