Okami Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 在业
10
进口笔数
127
出口笔数
$132.8K
进口金额
$293.4K
出口金额
2025-05-06
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109781305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGC75WSJ |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 98B/242 đường Láng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OKAMI |
| 企业英文名称 | OKAMI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 98B/242 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973348037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $132.7K |
| 法国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $293.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | 6 | $119.2K | 打字机色带、纸制卷轴 |
| Jinhua Ziye Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 纸张切割机、柔性版印刷机 |
| Suzhou Yuezhisheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、其他钢弹簧 |
| Hangzhou Haoshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他人造窄幅布、机织标签 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $230.1K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.5K | 其他塑料废料、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.7K | PVC地板/墙覆盖物、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.3K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Tamagawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.6K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Sohan Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.9K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Risun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、数据处理机 |
| LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $674 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $157 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $563 |
| 2025-05-06 | 打字机色带 | Hangzhou Todaytec Digital Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Xino Vietnam Material Technical Co., Ltd. | 越南 | $515 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $168 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-30 | 未印刷标签 | Heng Li New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |