Ramco Technology Solutions Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 打字机色带

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ RAMCO

21
进口笔数
40
出口笔数
$228.3K
进口金额
$43.5K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $992 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $437 · 1 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 2 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $997 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $909 · 2 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $107 · 1 笔2026-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $5.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-08进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $992 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $437 · 1 笔2024-12进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 2 笔2025-02进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $997 · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $909 · 2 笔2025-10进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-01进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2026-03进口 $16.2K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2026-04进口 $34.6K · 1 笔出口 $107 · 1 笔2026-05进口 $3.6K · 1 笔出口 $2.5K · 3 笔2026-06进口 $21.9K · 1 笔出口 $5.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317936207
企查查编码QVN12P2EBG
成立日期2023-07-17
联系地址17/18/15/30/34 Liên khu 5-6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ SAMCO TECH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址90/2 đường số 6, Khu Phố 11, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02835218552
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961210打字机色带
482190未印刷标签
844332单功能打印机
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
844399其他印刷机零件
847190数据处理机

出口

HS 编码产品
961210打字机色带
844399其他印刷机零件
844332单功能打印机
391723硬质PVC管
847190数据处理机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$224.7K
日本1$3.3K
英国1$300

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$43.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国19$223.7K打字机色带、塑料管
Lighthouse (UK) Ltd.英国1$3.6K自粘塑料片、打字机色带
Techcode Electronic Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$992数据处理机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gigalane Vina Co., Ltd.越南27$23.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
CCL Design Vietnam Co., Ltd.越南2$10.9K自粘塑料片、自粘塑料卷
Amon Vietnam Co., Ltd.越南6$5.3K瓦楞纸箱、印刷标签
CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591)越南1$2.0K硫化泡沫橡胶、其他乙烯聚合物
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K音频设备零件、其他塑料制品
Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南1$115氮、氩气
Mabuchi Motor Danang Ltd.越南1$115其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$16
2026-06-08未印刷标签Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$62
2026-06-08打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$440
2026-06-08打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$80
2026-06-08打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$160
2026-06-08打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$80
2026-06-08打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$36
2026-06-08打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$80
2026-06-08打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$900
2026-06-08打字机色带Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd.中国$360

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26打字机色带Gigalane Vina Co., Ltd.越南$379
2026-06-26其他印刷机零件Gigalane Vina Co., Ltd.越南$517
2026-06-26打字机色带Mabuchi Motor Danang Ltd.越南$115
2026-06-25打字机色带Mabuchi Motor Danang Co., Ltd.越南$115
2026-06-23打字机色带Gigalane Vina Co., Ltd.越南$379
2026-06-23硬质PVC管CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591)越南$107
2026-06-23打字机色带CONG TY TNHH AMON VIET NAM (MST:3702649591)越南$1.9K
2026-06-23其他印刷机零件Gigalane Vina Co., Ltd.越南$517
2026-06-01打字机色带Gigalane Vina Co., Ltd.越南$63
2026-06-01打字机色带Gigalane Vina Co., Ltd.越南$379

相关企业 · 同类产品

Ramco Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →