Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 574 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH DAI SHENG ENTERPRISE Việt Nam

130
进口笔数
574
出口笔数
$4.13M
进口金额
$9.77M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
29
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $882.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.9K · 3 笔出口 $543.2K · 27 笔2023-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $226.2K · 18 笔2023-12进口 $54.7K · 6 笔出口 $222.9K · 16 笔2024-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $365.3K · 28 笔2024-02进口 $20 · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 10 笔2024-05进口 $594 · 1 笔出口 $120.2K · 12 笔2024-06进口 $298.3K · 2 笔出口 $43.5K · 6 笔2024-07进口 $256.3K · 8 笔出口 $253.4K · 15 笔2024-08进口 $176.5K · 10 笔出口 $882.6K · 44 笔2024-09进口 $571.7K · 6 笔出口 $563.0K · 29 笔2024-10进口 $350 · 2 笔出口 $872.1K · 48 笔2024-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $101.4K · 9 笔2024-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $126.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-06进口 $660.5K · 5 笔出口 $158.5K · 13 笔2025-07进口 $503.8K · 7 笔出口 $386.3K · 17 笔2025-08进口 $100.4K · 6 笔出口 $536.7K · 26 笔2025-09进口 $475 · 2 笔出口 $476.2K · 23 笔2025-10进口 $103.7K · 11 笔出口 $411.7K · 20 笔2025-11进口 $11.9K · 4 笔出口 $200.6K · 12 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $29.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $65.5K · 11 笔出口 $122.9K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.9K · 3 笔出口 $543.2K · 27 笔2023-11进口 $18.4K · 2 笔出口 $226.2K · 18 笔2023-12进口 $54.7K · 6 笔出口 $222.9K · 16 笔2024-01进口 $10.1K · 2 笔出口 $365.3K · 28 笔2024-02进口 $20 · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 10 笔2024-05进口 $594 · 1 笔出口 $120.2K · 12 笔2024-06进口 $298.3K · 2 笔出口 $43.5K · 6 笔2024-07进口 $256.3K · 8 笔出口 $253.4K · 15 笔2024-08进口 $176.5K · 10 笔出口 $882.6K · 44 笔2024-09进口 $571.7K · 6 笔出口 $563.0K · 29 笔2024-10进口 $350 · 2 笔出口 $872.1K · 48 笔2024-11进口 $3.7K · 2 笔出口 $101.4K · 9 笔2024-12进口 $4.4K · 2 笔出口 $126.5K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $35.8K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $35 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $79.5K · 8 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-06进口 $660.5K · 5 笔出口 $158.5K · 13 笔2025-07进口 $503.8K · 7 笔出口 $386.3K · 17 笔2025-08进口 $100.4K · 6 笔出口 $536.7K · 26 笔2025-09进口 $475 · 2 笔出口 $476.2K · 23 笔2025-10进口 $103.7K · 11 笔出口 $411.7K · 20 笔2025-11进口 $11.9K · 4 笔出口 $200.6K · 12 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $29.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $65.5K · 11 笔出口 $122.9K · 15 笔

工商档案

企业注册号3700762150
企查查编码QVN7956GVQ
成立日期2006-09-29
联系地址Thửa đất số 56, tờ bản đồ số 38, khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAI SHENG ENTERPRISE VIỆT NAM
企业英文名称DAI SHENG ENTERPRISE CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 56, tờ bản đồ số 38, khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+842743642516
邮箱daishenghr@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本959.3959亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851629电加热装置
8536691000伏以下插头插座
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
731815钢铁螺钉螺栓
481190其他涂布纸
820411不可调扳手
392630塑料配件
630259非棉餐桌织物
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940350卧室木家具
4411125mm以下MDF板
940399非木制家具件
940330木制办公家具
4407996mm以上木材
441299其他针叶木胶合板
482320滤纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚31$2.91M
越南32$546.8K
中国台湾34$348.1K
中国32$235.0K
美国5$43.3K
泰国8$40.2K
日本15$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本506$9.15M
越南68$614.3K
中国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metro Denki Kogyo Co., Ltd.马来西亚18$2.32M电加热装置、蓄热电暖器
YEH BROTHERS ELECTRICAL (M) SDN BHD马来西亚10$586.7K电加热装置、980000
NOA Vietnam Co., Ltd.越南17$443.2K1000伏以下插头插座、电加热装置
IRODORI ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾25$234.8K贱金属配件、其他塑料制品
Hongkong Kyotoshibori Co., Ltd.中国6$193.5K非棉餐桌织物、其他毯子
Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南13$117.9K其他木家具、软垫木座椅
SUPER TARGET TRADING CO., LTD中国台湾2$73.7K非轻质石油、高压塑料软管
Harvest Season Industrial Co., Ltd.越南2$55.2K其他木家具
Sheng Xiang Ji Yun Import & Export Co., Ltd.中国8$22.4K塑料涂布纸板(>150g/m²)、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Koyo Corp. Corporation越南4$1.1K贱金属铰链、其他钢铁制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glory Field International Co., Ltd.日本148$2.84M其他木家具、软垫木座椅
Harvest Season Industrial Co., Ltd.越南146$2.68M其他木家具、软垫木座椅
Far Sight Worldwide Co., Ltd.日本127$2.59M其他木家具、软垫木座椅
IRODORI ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾51$556.2K软垫木座椅、其他木家具
NOA Vietnam Co., Ltd.越南54$496.2K瓦楞纸箱、绝缘电线
Generation Pass Co., Ltd.日本19$475.8K其他木家具、软垫木座椅
Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南13$117.9K电加热装置、1000伏以下插头插座
Yuasa Primus Co., Ltd.日本7$407其他木家具、藤柳家具
Daisho Sangyo Co., Ltd.日本2$75其他木家具、木制办公家具
Cainz Corporation日本2$49聚乙烯袋、零售清洁粉剂

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-296mm以上木材Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.美国$43.3K
2026-06-24竹制木制品Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.中国台湾$2
2026-06-24其他针叶木胶合板Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.中国$5
2026-06-245mm以下MDF板Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.泰国$124
2026-06-24竹制木制品Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.中国台湾$55
2026-06-24木制办公家具Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$62
2026-06-24非自动电弧焊机Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.中国台湾$19
2026-06-24卧室木家具Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$317
2026-06-24其他螺纹紧固件Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.中国台湾$4
2026-06-24滤纸板Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.日本$1

出口(共 574)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-296mm以上木材Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$43.3K
2026-06-24竹制木制品Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$2
2026-06-24其他针叶木胶合板Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$5
2026-06-245mm以下MDF板Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$124
2026-06-24竹制木制品Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$55
2026-06-24木制办公家具Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$62
2026-06-24非自动电弧焊机Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$19
2026-06-24卧室木家具Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$317
2026-06-24其他螺纹紧固件Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$4
2026-06-24滤纸板Dai Sheng Enterprise Co., Ltd.越南$1

相关企业 · 同类产品

Dai Sheng Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →