K&D Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU K&D
48
进口笔数
2
出口笔数
$364.7K
进口金额
$16
出口金额
2025-03-07
最近进口
2024-04-19
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318230894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S8F3DD |
| 成立日期 | 2023-12-27 |
| 联系地址 | 252 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU K&D |
| 企业英文名称 | K&D IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 252 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84906652498 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 603140 | 603140 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 40 | $286.7K |
| 马来西亚 | 7 | $66.8K |
| 美国 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Farm Agricultural Corp | 韩国 | 37 | $252.0K | 鲜草莓 |
| SPLENDID FLORICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $66.8K | 鲜菊花、603140 |
| Gyeong Buk Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $25.8K | 鲜葡萄、鲜草莓 |
| World Fresh Exports Inc. | 美国 | 1 | $11.1K | 鲜葡萄、鲜甜樱桃 |
| Daemyung Farms Corp. | 韩国 | 2 | $8.9K | 鲜草莓、810100 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crest Hill Group Ltd. | 越南 | 2 | $16 | 其他塑料制品、烟草废料 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 针织物 | SPLENDID FLORICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $15.3K |
| 2025-03-04 | 鲜菊花 | SPLENDID FLORICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2025-02-27 | 鲜菊花 | SPLENDID FLORICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $15.3K |
| 2025-02-25 | 鲜菊花 | SPLENDID FLORICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2025-02-13 | 鲜葡萄 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $21.8K |
| 2025-02-13 | 鲜葡萄 | GYEONG BUK CORP ORATION | 韩国 | $4.0K |
| 2025-02-05 | 鲜菊花 | SPLENDID FLORICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $15.3K |
| 2025-02-05 | 鲜菊花 | SPLENDID FLORICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2025-01-24 | 鲜菊花 | SPLENDID FLORICULTURE SDN BHD | 马来西亚 | $10.5K |
| 2025-01-15 | 鲜草莓 | JOY FARM AGRICULTURAL CORP. | 韩国 | $7.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 其他塑料制品 | CREST HILL GROUP LTD | 越南 | $8 |
| 2024-04-12 | 其他塑料制品 | CREST HILL GROUP LTD | 越南 | $8 |