Anh Duong Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP ĐóNG TàU áNH DươNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202201245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWHGT7T |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ĐÓNG TÀU ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG SHIPBUILDING STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02253603399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $4.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $1.34M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Cumic Steel Ltd. | 中国 | 4 | $1.17M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $808.2K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| HONORS COMMODITY HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 2 | $582.3K | 低碳矩形钢材、10mm以上热轧钢板 |
| Zheshang Development Yicheng (Hainan) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $489.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2024-08-16 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2024-08-16 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $70.4K |
| 2024-08-16 | 10毫米以上热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $63.4K |
| 2024-08-02 | 10毫米以上热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2024-08-02 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2024-08-02 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2024-08-02 | 10毫米以上热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2024-08-02 | 热轧钢板 | DAO FORTUNE (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $88.0K |
| 2024-07-26 | 10毫米以上热轧钢板 | CUMIC STEEL LTD | 中国 | $282.8K |