KHUONG TUYEN ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN GLOBE
6
进口笔数
1
出口笔数
$414.9K
进口金额
$10.8K
出口金额
2024-05-29
最近进口
2024-06-08
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200563277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0PQMWG |
| 成立日期 | 2012-12-20 |
| 联系地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN GLOBE |
| 企业英文名称 | KHUONG TUYEN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khóm Tây Chín, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84967557788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $414.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOM CHIT WOOD PROCESSING ENTERPRISE | 老挝 | 5 | $319.6K | 6mm以上木材 |
| OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | 1 | $95.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $10.8K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 其他加工木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $20.9K |
| 2024-05-29 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $15.7K |
| 2024-05-29 | 其他加工木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $16.7K |
| 2024-05-29 | 其他加工木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $19.6K |
| 2024-05-29 | 其他加工木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $4.3K |
| 2024-05-29 | 6mm以上木材 | OUDOMXAY WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $18.1K |
| 2024-02-13 | 6mm以上木材 | SOM CHIT WOOD PROCESSING ENTERPRISE | 老挝 | $4.3K |
| 2024-02-13 | 其他加工木材 | SOM CHIT WOOD PROCESSING ENTERPRISE | 老挝 | $5.0K |
| 2024-02-13 | 6mm以上木材 | SOM CHIT WOOD PROCESSING ENTERPRISE | 老挝 | $11.8K |
| 2024-02-13 | 其他加工木材 | SOM CHIT WOOD PROCESSING ENTERPRISE | 老挝 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 其他加工木材 | HONG KONG CENGXIANG TRADING CO LTD | 中国 | $10.8K |