Phuong Nam Soundproof Insulating Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CáCH âM CáCH NHIệT PHươNG NAM
124
进口笔数
24
出口笔数
$8.32M
进口金额
$513.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-11
最近出口
22
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305232284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTDU297 |
| 成立日期 | 2007-10-05 |
| 联系地址 | 9A Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÁCH ÂM CÁCH NHIỆT PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM SOUNDPROOF INSULATING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9A Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 邮箱 | hi@phuongnampanel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $5.35M |
| 中国台湾 | 5 | $1.34M |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $807.9K |
| 德国 | 1 | $540.9K |
| 意大利 | 12 | $192.1K |
| 马来西亚 | 2 | $58.8K |
| 泰国 | 4 | $27.5K |
| 新西兰 | 2 | $600 |
| 新加坡 | 1 | $385 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $282.2K |
| 柬埔寨 | 11 | $166.0K |
| 越南 | 4 | $57.1K |
| 美国 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $3.71M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| HONG WEI TECH CO.,LTD | 中国台湾 | 5 | $1.34M | 其他升降机械、包装机械 |
| Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $869.8K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $807.9K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Wuxi Myriad Corp. Ltd. | 中国 | 12 | $684.2K | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Tecnip S.R.L. | 意大利 | 2 | $61.4K | 功能机器零件、其他塑料制品 |
| Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $58.8K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| Rockwool (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $27.5K | 矿物棉、铝矿砂 |
| Hennecke Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $21.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Hennecke OMS S.p.A. | 意大利 | 3 | $2.4K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Victor Steel Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $282.2K | 其他钢铁结构体、其他锌制品 |
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 11 | $166.0K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Viet Fiber Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.7K | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| FM Approvals | 美国 | 1 | $8.3K | 钢铁铸件、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $170.0K |
| 2026-04-06 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $170.0K |
| 2026-02-26 | 衬背铝箔 | WUXI MYRIAD CORP ORATION | 中国 | $27.5K |
| 2026-02-26 | 衬背铝箔 | WUXI MYRIAD CORP ORATION | 中国 | $86 |
| 2026-02-26 | 衬背铝箔 | WUXI MYRIAD CORP ORATION | 中国 | $39.2K |
| 2026-01-23 | 阀门龙头 | HENNECKE ASIA PTE LTD | 意大利 | $2.4K |
| 2026-01-06 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $233.8K |
| 2025-12-15 | 其他氨基树脂 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $267.2K |
| 2025-12-12 | 其他聚醚 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $76.0K |
| 2025-11-26 | 其他氨基树脂 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $287.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $57 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $62 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $60 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $59 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $59 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $3.0K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $60 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $55 |