Phuong Nam Soundproof Insulating Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 矿物棉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CáCH âM CáCH NHIệT PHươNG NAM

124
进口笔数
24
出口笔数
$8.32M
进口金额
$513.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-11
最近出口
22
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $919.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $599.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $330.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $919.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $461.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $260.8K · 5 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-06进口 $165.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.3K · 2 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-09进口 $540.9K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-10进口 $256.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $415.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-08进口 $404.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $450.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $361.8K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-11进口 $287.0K · 1 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-12进口 $343.2K · 2 笔出口 $190.1K · 5 笔2026-01进口 $236.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2026-04进口 $340.0K · 1 笔出口 $128.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $599.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $330.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $919.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $461.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $260.8K · 5 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-06进口 $165.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $212.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.3K · 2 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-09进口 $540.9K · 1 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-10进口 $256.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $163.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $415.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 2 笔2025-08进口 $404.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $450.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $361.8K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-11进口 $287.0K · 1 笔出口 $36.1K · 1 笔2025-12进口 $343.2K · 2 笔出口 $190.1K · 5 笔2026-01进口 $236.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 3 笔2026-04进口 $340.0K · 1 笔出口 $128.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0305232284
企查查编码QVNRTDU297
成立日期2007-10-05
联系地址9A Nhất Chi Mai, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÁCH ÂM CÁCH NHIỆT PHƯƠNG NAM
企业英文名称PHUONG NAM SOUNDPROOF INSULATING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9A Nhất Chi Mai, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
邮箱hi@phuongnampanel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本580亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680610矿物棉
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚
760720衬背铝箔
701980玻璃纤维制品
390190其他乙烯聚合物
842890其他升降机械
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品
730490无缝钢管
321410胶粘填料
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
722692冷轧合金钢
722870合金钢型材
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$5.35M
中国台湾5$1.34M
沙特阿拉伯10$807.9K
德国1$540.9K
意大利12$192.1K
马来西亚2$58.8K
泰国4$27.5K
新西兰2$600
新加坡1$385

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚8$282.2K
柬埔寨11$166.0K
越南4$57.1K
美国1$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国27$3.71M其他聚醚、氨基树脂初级形状
HONG WEI TECH CO.,LTD中国台湾5$1.34M其他升降机械、包装机械
Langfang Jinyueda Import & Export Trading Co., Ltd.中国42$869.8K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$807.9K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Wuxi Myriad Corp. Ltd.中国12$684.2K衬背铝箔、非泡沫塑料片
Tecnip S.R.L.意大利2$61.4K功能机器零件、其他塑料制品
Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚2$58.8K其他化学制剂、其他聚醚
Rockwool (Thailand) Ltd.泰国4$27.5K矿物棉、铝矿砂
Hennecke Asia Pte. Ltd.新加坡5$21.6K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Hennecke OMS S.p.A.意大利3$2.4K8477机器零件、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Victor Steel Pty Ltd澳大利亚8$282.2K其他钢铁结构体、其他锌制品
Civil & Building Constructors PLC英国11$166.0K非木预制建筑、其他钢铁结构体
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$30.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Viet Fiber Co., Ltd.越南2$14.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Sankou Giken Vietnam Co., Ltd.越南1$11.7K铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm)
FM Approvals美国1$8.3K钢铁铸件、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$170.0K
2026-04-06氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$170.0K
2026-02-26衬背铝箔WUXI MYRIAD CORP ORATION中国$27.5K
2026-02-26衬背铝箔WUXI MYRIAD CORP ORATION中国$86
2026-02-26衬背铝箔WUXI MYRIAD CORP ORATION中国$39.2K
2026-01-23阀门龙头HENNECKE ASIA PTE LTD意大利$2.4K
2026-01-06氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$233.8K
2025-12-15其他氨基树脂WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$267.2K
2025-12-12其他聚醚WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$76.0K
2025-11-26其他氨基树脂WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$287.0K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$57
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$62
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$60
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$59
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$4.2K
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$59
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$3.0K
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$2.6K
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$60
2026-04-11其他钢铁结构体CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$55

相关企业 · 同类产品

Phuong Nam Soundproof Insulating Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →