Haoyu Electronic Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 金属焊条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐIệN Tử HAOYU
62
进口笔数
233
出口笔数
$19.47M
进口金额
$3.12M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-20
最近出口
11
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315792084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46938MY |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | 111 Đường 15A, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ HAOYU |
| 企业英文名称 | HAOYU ELECTRONIC MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111 Đường 15A, Khu Phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962696658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800110 | 未锻轧锡 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 380690 | 其他松香制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 710692 | 半制银 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831130 | 金属焊条 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 710692 | 半制银 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
| 800700 | 其他锡制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $9.84M |
| 印度尼西亚 | 12 | $9.21M |
| 马来西亚 | 1 | $419.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 227 | $2.75M |
| 中国香港 | 2 | $157.7K |
| 新加坡 | 1 | $156.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guanjackf Hong Kong Ltd. | 中国 | 31 | $8.84M | 未锻轧锡、锡条杆 |
| YUNTINIC (HONG KONG) RESOURCES CO LTD | 中国香港 | 12 | $8.01M | 未锻轧锡、锡条杆 |
| HHZJC INDUSTRIAL & COMMERCIAL CO.LTD | 印度尼西亚 | 1 | $1.26M | 未锻轧锡 |
| Kongyue Consulting Ltd. | 中国 | 11 | $536.7K | 金属表面酸洗制剂、金属焊条 |
| COLTIN RESOURCES LTD | 马来西亚 | 1 | $419.8K | 未锻轧锡合金 |
| 5d1e2dfa9820c70e207315bb9e6f2396 | 1 | $160.2K | ||
| Deepblue Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $148.5K | 未锻轧锡、X射线设备 |
| Yunnan Tin New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.6K | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| KONGYUE CONSULTING LTD | 中国香港 | 1 | $11.1K | 塑料卷轴、非瓦楞折叠盒 |
| Foshan Juchuang Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 数控金属成形机、工业电炉 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $670.9K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Vietnam Changhong Electric Co., Ltd. | 越南 | 37 | $394.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Fantastic International Co., Ltd. | 越南 | 30 | $326.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $305.7K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $243.3K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $118.6K | 带接头绝缘电线、塑料封口件 |
| Ranger Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $99.7K | 其他钢铁制品、印刷电路 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 12 | $92.0K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Feituo Vietnam Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $73.7K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.1K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 未锻轧锡合金 | COLTIN RESOURCES LTD | 马来西亚 | $89.1K |
| 2026-04-11 | 未锻轧锡合金 | COLTIN RESOURCES LTD | 马来西亚 | $120.8K |
| 2026-04-11 | 未锻轧锡合金 | COLTIN RESOURCES LTD | 马来西亚 | $89.1K |
| 2026-04-11 | 未锻轧锡合金 | COLTIN RESOURCES LTD | 马来西亚 | $120.8K |
| 2026-04-03 | 未锻轧锡 | GUANJACKF HONGKONG LTD | 中国 | $241.3K |
| 2026-04-03 | 未锻轧锡 | GUANJACKF HONGKONG LTD | 中国 | $241.3K |
| 2026-03-17 | 未锻轧锡 | HHZJC INDUSTRIAL & COMMERCIAL CO.LTD | 印度尼西亚 | $1.26M |
| 2026-02-23 | 未锻轧锡 | GUANJACKF HONGKONG LTD | 中国 | $242.8K |
| 2026-01-27 | 非瓦楞折叠盒 | KONGYUE CONSULTING LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-27 | 塑料卷轴 | KONGYUE CONSULTING LTD | 中国 | $825 |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 金属焊条 | YOULL ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-09 | 锡条杆 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2026-04-09 | 金属表面酸洗制剂 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-08 | 其他锡制品 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 金属焊条 | PI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-08 | 其他锡制品 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2026-04-02 | 金属焊条 | LEOCH SUPER POWER (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $71.4K |
| 2026-03-31 | 金属表面酸洗制剂 | VIETNAM CHANGHONG ELECTRIC CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-24 | 金属焊条 | ACE ASCEND LTD | 中国香港 | $63.0K |
| 2026-03-24 | 金属表面酸洗制剂 | ACE ASCEND LTD | 中国香港 | $2.3K |