Haoyu Electronic Material Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 248 笔 · 主营 金属焊条

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU ĐIệN Tử HAOYU

65
进口笔数
248
出口笔数
$21.32M
进口金额
$3.36M
出口金额
2026-06-20
最近进口
2026-06-29
最近出口
12
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-11进口 $290.7K · 2 笔出口 $32.1K · 3 笔2023-12进口 $279.5K · 2 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-01进口 $517.6K · 1 笔出口 $39.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $80.2K · 1 笔出口 $36.1K · 5 笔2024-04进口 $671.1K · 1 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-06进口 $187.5K · 2 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-07进口 $429.8K · 2 笔出口 $58.8K · 5 笔2024-08进口 $1.18M · 2 笔出口 $56.3K · 5 笔2024-09进口 $353.3K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-10进口 $330.1K · 1 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-11进口 $675.7K · 4 笔出口 $87.6K · 9 笔2024-12进口 $1.39M · 4 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2025-02进口 $402.8K · 2 笔出口 $60.0K · 5 笔2025-03进口 $1.22M · 3 笔出口 $47.9K · 9 笔2025-04进口 $155.7K · 2 笔出口 $127.4K · 10 笔2025-05进口 $849.9K · 1 笔出口 $196.8K · 12 笔2025-06进口 $76.6K · 1 笔出口 $146.4K · 8 笔2025-07进口 $1.13M · 5 笔出口 $174.9K · 14 笔2025-08进口 $888.9K · 2 笔出口 $288.6K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 12 笔2025-10进口 $734.1K · 1 笔出口 $149.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 7 笔2025-12进口 $1.31M · 5 笔出口 $238.8K · 9 笔2026-01进口 $1.08M · 2 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-02进口 $242.8K · 1 笔出口 $213.2K · 7 笔2026-03进口 $1.26M · 1 笔出口 $223.6K · 11 笔2026-04进口 $902.4K · 2 笔出口 $114.2K · 5 笔2026-05进口 $108.8K · 1 笔出口 $106.7K · 7 笔2026-06进口 $1.74M · 2 笔出口 $133.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2023-11进口 $290.7K · 2 笔出口 $32.1K · 3 笔2023-12进口 $279.5K · 2 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-01进口 $517.6K · 1 笔出口 $39.6K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-03进口 $80.2K · 1 笔出口 $36.1K · 5 笔2024-04进口 $671.1K · 1 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 3 笔2024-06进口 $187.5K · 2 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-07进口 $429.8K · 2 笔出口 $58.8K · 5 笔2024-08进口 $1.18M · 2 笔出口 $56.3K · 5 笔2024-09进口 $353.3K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-10进口 $330.1K · 1 笔出口 $33.8K · 2 笔2024-11进口 $675.7K · 4 笔出口 $87.6K · 9 笔2024-12进口 $1.39M · 4 笔出口 $19.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2025-02进口 $402.8K · 2 笔出口 $60.0K · 5 笔2025-03进口 $1.22M · 3 笔出口 $47.9K · 9 笔2025-04进口 $155.7K · 2 笔出口 $127.4K · 10 笔2025-05进口 $849.9K · 1 笔出口 $196.8K · 12 笔2025-06进口 $76.6K · 1 笔出口 $146.4K · 8 笔2025-07进口 $1.13M · 5 笔出口 $174.9K · 14 笔2025-08进口 $888.9K · 2 笔出口 $288.6K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 12 笔2025-10进口 $734.1K · 1 笔出口 $149.6K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 7 笔2025-12进口 $1.31M · 5 笔出口 $238.8K · 9 笔2026-01进口 $1.08M · 2 笔出口 $19.8K · 3 笔2026-02进口 $242.8K · 1 笔出口 $213.2K · 7 笔2026-03进口 $1.26M · 1 笔出口 $223.6K · 11 笔2026-04进口 $902.4K · 2 笔出口 $114.2K · 5 笔2026-05进口 $108.8K · 1 笔出口 $106.7K · 7 笔2026-06进口 $1.74M · 2 笔出口 $133.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0315792084
企查查编码QVN46938MY
成立日期2019-07-15
联系地址111 Đường 15A, Khu Phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU ĐIỆN TỬ HAOYU
企业英文名称HAOYU ELECTRONIC MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111 Đường 15A, Khu Phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84962696658
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
800110未锻轧锡
831130金属焊条
800300锡条杆
381010金属表面酸洗制剂
392340塑料卷轴
481920非瓦楞折叠盒
846229数控金属成形机
800120未锻轧锡合金
380690其他松香制品
690390其他耐火陶瓷

出口

HS 编码产品
831130金属焊条
800300锡条杆
381010金属表面酸洗制剂
350691聚合物胶粘剂
391000初级硅氧烷
800700其他锡制品
710692半制银
800110未锻轧锡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚13$10.49M
中国49$9.84M
马来西亚2$879.3K
印度1$108.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南239$2.93M
中国香港5$220.8K
新加坡1$156.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guanjackf Hong Kong Ltd.中国31$8.84M未锻轧锡、锡条杆
Yuntinic (Hong Kong) Resources Co., Ltd.中国香港12$8.01M未锻轧锡、锡条杆
PERUSAHAAN PERSEROAN (PERSERO) PT TIMAH印度尼西亚1$1.28M未锻轧锡
HHZJC INDUSTRIAL & COMMERCIAL CO.LTD印度尼西亚1$1.26M未锻轧锡
COLTIN RESOURCES LIMITED马来西亚2$879.3K未锻轧锡合金
Kongyue Consulting Ltd.中国11$536.7K金属表面酸洗制剂、金属焊条
Deepblue Industries Pte. Ltd.印度尼西亚2$308.6K未锻轧锡
STARGATE RESOURCE (HK) CO., LTD中国香港1$108.8K精炼铅
Yunnan Tin New Material Co., Ltd.中国1$76.6K锡条杆、金属焊条
KONGYUE CONSULTING LTD中国香港1$11.1K塑料卷轴、非瓦楞折叠盒

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南13$670.9K蓄电池零件、瓦楞纸箱
Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南41$460.8K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Fantastic International Co., Ltd.越南30$326.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Aohai Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$325.4K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南21$243.3K其他塑料制品、印刷标签
PI Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南22$118.6K带接头绝缘电线、塑料封口件
Ranger Vietnam Co., Ltd.越南10$99.7K其他钢铁制品、印刷电路
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南12$92.0K其他塑料制品、塑料灯具零件
Feituo Vietnam Electrical Equipment Co., Ltd.越南10$85.1K其他塑料制品、印刷标签
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南9$27.1K吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20未锻轧锡PERUSAHAAN PERSEROAN (PERSERO) PT TIMAH印度尼西亚$1.28M
2026-06-19未锻轧锡合金COLTIN RESOURCES LIMITED马来西亚$94.4K
2026-06-19未锻轧锡合金COLTIN RESOURCES LIMITED马来西亚$136.9K
2026-06-19未锻轧锡合金COLTIN RESOURCES LIMITED马来西亚$135.0K
2026-06-19未锻轧锡合金COLTIN RESOURCES LIMITED马来西亚$93.2K
2026-05-06精炼铅STARGATE RESOURCE (HK) CO., LTD印度$108.8K
2026-04-11未锻轧锡合金COLTIN RESOURCES LIMITED马来西亚$89.1K
2026-04-11未锻轧锡合金COLTIN RESOURCES LIMITED马来西亚$120.8K
2026-04-11未锻轧锡合金COLTIN RESOURCES LIMITED马来西亚$89.1K
2026-04-11未锻轧锡合金COLTIN RESOURCES LIMITED马来西亚$120.8K

出口(共 248)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属表面酸洗制剂Ace Ascend Ltd.中国香港$6.0K
2026-06-29金属焊条Ace Ascend Ltd.中国香港$21.1K
2026-06-25其他锡制品Tonghe Vina Technology Co., Ltd.越南$45.0K
2026-06-24金属焊条Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-24锡条杆Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$26.8K
2026-06-23金属焊条Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-06-19金属焊条Power 7 Technology Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K
2026-06-17金属表面酸洗制剂Vietnam Changhong Electric Co., Ltd.越南$3.2K
2026-06-15锡条杆World Elite Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.4K
2026-06-15锡条杆World Elite Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$13.1K

相关企业 · 同类产品

Haoyu Electronic Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →