Anh Minh Trading Services Logistics Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 25-70克非织造布

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Xuất Nhập Khẩu ánh Minh

65
进口笔数
0
出口笔数
$890.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $94.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $86.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312538227
企查查编码QVNNCQ5V6J
成立日期2013-11-07
联系地址C4/48 Nguyễn Thị Sưa, Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH MINH
企业英文名称ANH MINH TRADING SERVICES LOGISTICS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C4/48 Nguyễn Thị Sưa, Ấp 29, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0838120978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039225-70克非织造布
540233变形聚酯单丝纱
842240包装机械
560391轻质无纺布
56039370-150克非织造布
721720镀锌钢丝
392099其他塑料片材
560121棉絮制品
844180其他造纸机械
847780其他橡塑机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$519.5K
泰国16$370.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jong Stit Co., Ltd.泰国15$346.2K变形聚酯单丝纱、毛圈织物
Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd.中国5$79.2K25-70克非织造布、人造纤维无纺布
Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd.中国5$66.3K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Zhejiang Soulyam Machinery Co., Ltd.中国4$66.0K包装机械、灌装封口机
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国6$62.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Guan Sheng New Materials Technology Co., Ltd.中国8$60.6K塑料涂层织物、人造纤维无纺布
Weifang Hengjin Nonwoven Material Co., Ltd.中国3$50.0K人造纤维无纺布、25-70克非织造布
Linyi City Jinling Textile Co., Ltd.中国5$42.3K人造纤维无纺布、25-70克非织造布
Shandong Freely Nonwoven Co., Ltd.中国2$22.0K25-70克非织造布、70-150克非织造布
Quanzhou Chuangda Machinery Manufacture Co., Ltd.中国2$14.1K毡无纺布机械、其他造纸机械

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$25.4K
2026-02-26变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$12.7K
2026-02-26变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$12.4K
2025-09-2925-70克非织造布HAORUI TECH CO LTD中国$3.4K
2025-09-2470-150克非织造布SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD中国$4.5K
2025-09-2470-150克非织造布SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD中国$1.2K
2025-09-2425-70克非织造布SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD中国$1.1K
2025-09-2470-150克非织造布SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD中国$8.7K
2025-09-10包装机械TAIZHOU MIIYOUNG TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-08-29变形聚酯单丝纱JONG STIT CO LTD泰国$21.7K

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Trading Services Logistics Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →