Anh Minh Trading Services Logistics Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 25-70克非织造布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Giao Nhận Xuất Nhập Khẩu ánh Minh
65
进口笔数
0
出口笔数
$890.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312538227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCQ5V6J |
| 成立日期 | 2013-11-07 |
| 联系地址 | C4/48 Nguyễn Thị Sưa, Ấp 3, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH TRADING SERVICES LOGISTICS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C4/48 Nguyễn Thị Sưa, Ấp 29, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0838120978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 842240 | 包装机械 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $519.5K |
| 泰国 | 16 | $370.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $346.2K | 变形聚酯单丝纱、毛圈织物 |
| Changxing Kingke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.2K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Hangzhou Xingnong Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $66.3K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Zhejiang Soulyam Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.0K | 包装机械、灌装封口机 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $62.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Guan Sheng New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $60.6K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Weifang Hengjin Nonwoven Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.0K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Linyi City Jinling Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.3K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Shandong Freely Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.0K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Quanzhou Chuangda Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 毡无纺布机械、其他造纸机械 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $25.4K |
| 2026-02-26 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $12.7K |
| 2026-02-26 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $12.4K |
| 2025-09-29 | 25-70克非织造布 | HAORUI TECH CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-24 | 70-150克非织造布 | SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-09-24 | 70-150克非织造布 | SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-24 | 25-70克非织造布 | SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-24 | 70-150克非织造布 | SHANDONG FREELY NONWOVEN CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-09-10 | 包装机械 | TAIZHOU MIIYOUNG TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-29 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $21.7K |