SAIGON XUAN PHAT CONSTRUCTION TRADING CORP ORATION
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Thương Mại Saigon Xuân Phát
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$159.0K
出口金额
—
最近进口
2023-07-14
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310673735 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAQD47V |
| 成立日期 | 2011-03-10 |
| 联系地址 | Phòng SAV2-01.02, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SAIGON XUÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | SAIGON XUAN PHAT CONSTRUCTION TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng SAV2-01.02, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842836204827 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $159.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THIET KE RENESAS VIET NAM | 越南 | 1 | $79.5K | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $79.5K | 电力控制板、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-14 | 阀门龙头 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-14 | 小功率电风扇 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-14 | 其他塑料制品 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $350 |
| 2023-07-14 | 发光二极管灯具 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-07-14 | 铝合金管 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2023-07-14 | 其他电气开关 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2023-07-14 | 其他塑料制品 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2023-07-14 | 其他钢弹簧 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2023-07-14 | 绝缘电线 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-14 | 钢铁卫浴器具 | RENESAS DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |