Thien Minh Produce & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và SảN XUấT THIêN MINH
37
进口笔数
22
出口笔数
$582.4K
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-20
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108406118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYCJ4FY |
| 成立日期 | 2018-08-16 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 47, ngõ 93 Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ SẢN XUẤT THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH PRODUCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 47, ngõ 93 Yên Sở, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84968336316 |
| 邮箱 | bomhoachat12@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 847982 | 混合机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $575.3K |
| 中国台湾 | 1 | $6.3K |
| 意大利 | 1 | $794 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $38.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spring Technology Ltd. | 中国 | 22 | $370.5K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Shanghai Golden Sunrise Pump Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.1K | 其他离心泵、其他自动数据处理部件 |
| SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | 3 | $59.5K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Kunshan Meibao Environmental Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.9K | 其他离心泵、泵零件 |
| Spring Technology Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.3K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Shanghai Golden | 中国 | 1 | $9.8K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| SUN MINES ELECTRICS CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $6.3K | 其他泵和提升机、其他气泵 |
| Varisco S.r.l. | 比利时 | 1 | $794 | 齿轮及变速器、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| W & B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| W&B Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hong Yuan Hai Phong Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 3 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 印刷标签、镀锌钢丝 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SATO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $617 | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-01 | 其他泵和提升机 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $152 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-01 | 金属复合垫圈 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-01 | 其他离心泵 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 泵零件 | SPRING TECHNOLOGY LTD | 中国 | $220 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他泵和提升机 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $901 |
| 2026-03-20 | 其他泵和提升机 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $981 |
| 2026-03-20 | 其他离心泵 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 其他泵和提升机 | W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $671 |
| 2026-03-19 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $901 |
| 2026-03-19 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-19 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $981 |
| 2026-03-19 | 其他泵和提升机 | CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $671 |
| 2025-07-19 | 混合机 | VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-07-18 | 混合机 | CTY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG | 越南 | $1.9K |