Thien Minh Produce & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và SảN XUấT THIêN MINH

37
进口笔数
22
出口笔数
$582.4K
进口金额
$38.0K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-03-20
最近出口
8
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.8K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-09进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.0K · 1 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.4K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-07进口 $10.0K · 1 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.3K · 1 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-04进口 $29.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108406118
企查查编码QVNVYCJ4FY
成立日期2018-08-16
联系地址Số 6, ngách 47, ngõ 93 Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ SẢN XUẤT THIÊN MINH
企业英文名称THIEN MINH PRODUCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, ngách 47, ngõ 93 Yên Sở, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+84968336316
邮箱bomhoachat12@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
841391泵零件
848420机械密封件
841410真空泵
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
848410金属复合垫圈

出口

HS 编码产品
841350其他往复泵
841370其他离心泵
841381其他泵和提升机
841391泵零件
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$575.3K
中国台湾1$6.3K
意大利1$794

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$38.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spring Technology Ltd.中国22$370.5K其他离心泵、其他泵和提升机
Shanghai Golden Sunrise Pump Industrial Co., Ltd.中国6$68.1K其他离心泵、其他自动数据处理部件
SPRING TECHNOLOGY LTD中国3$59.5K其他离心泵、其他泵和提升机
Kunshan Meibao Environmental Protection Equipment Co., Ltd.中国2$52.9K其他离心泵、泵零件
Spring Technology Ltd.加拿大1$14.3K其他离心泵、其他泵和提升机
Shanghai Golden中国1$9.8K其他离心泵、其他泵和提升机
SUN MINES ELECTRICS CO., LTD中国台湾1$6.3K其他泵和提升机、其他气泵
Varisco S.r.l.比利时1$794齿轮及变速器、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Auto Co., Ltd.越南6$10.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南4$7.9K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
W & B Technology Co., Ltd.越南1$3.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
W&B Technology Co., Ltd.越南1$3.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hong Yuan Hai Phong Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南2$3.2K其他离心泵、其他泵和提升机
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$2.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南3$2.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hongyuan Machinery Manufactory Co., Ltd.越南1$1.9K印刷标签、镀锌钢丝
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
SATO Vietnam Co., Ltd.越南1$617其他塑料制品、传动轴及曲柄

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他离心泵SPRING TECHNOLOGY LTD中国$200
2026-04-01其他离心泵SPRING TECHNOLOGY LTD中国$200
2026-04-01其他泵和提升机SPRING TECHNOLOGY LTD中国$1.1K
2026-04-01其他离心泵SPRING TECHNOLOGY LTD中国$152
2026-04-01其他离心泵SPRING TECHNOLOGY LTD中国$400
2026-04-01其他离心泵SPRING TECHNOLOGY LTD中国$200
2026-04-01其他离心泵SPRING TECHNOLOGY LTD中国$198
2026-04-01金属复合垫圈SPRING TECHNOLOGY LTD中国$300
2026-04-01其他离心泵SPRING TECHNOLOGY LTD中国$1.4K
2026-04-01泵零件SPRING TECHNOLOGY LTD中国$220

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20其他泵和提升机W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$901
2026-03-20其他泵和提升机W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$981
2026-03-20其他离心泵W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.3K
2026-03-20其他泵和提升机W & B TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$671
2026-03-19其他泵和提升机CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$901
2026-03-19其他离心泵CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$1.3K
2026-03-19其他泵和提升机CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$981
2026-03-19其他泵和提升机CONG TY TNHH W & B TECHNOLOGY (VIET NAM)越南$671
2025-07-19混合机VIETNAM HAIPHONG HONGYUAN MACHINERY MANUFACTORY CO LTD越南$1.9K
2025-07-18混合机CTY TNHH CHE TAO MAY HONG YUAN HAI PHONG越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Thien Minh Produce & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →