Quang Nam Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Quang Nam
77
进口笔数
93
出口笔数
$1.87M
进口金额
$1.77M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-21
最近出口
25
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900239351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ4UFHA |
| 成立日期 | 2005-02-01 |
| 联系地址 | Thôn Ao, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP QUANG NAM |
| 企业英文名称 | QUANG NAM INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ao, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842213999096 |
| 邮箱 | quangnamjsc@vnn.vn |
| 传真 | 02213981156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 340490 | 人造蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720925 | 冷轧钢板 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $891.1K |
| 美国 | 5 | $395.9K |
| 泰国 | 8 | $306.8K |
| 菲律宾 | 4 | $277.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $1.65M |
| 韩国 | 7 | $92.3K |
| 日本 | 4 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $536.6K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $306.8K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Hebei Ranyu Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $135.8K | 膨胀矿物材料、氧化铁 |
| 12bc368d3a0c0abe8c9433a19cea189e | 4 | $114.2K | ||
| Guangdong Tianjin New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $76.0K | 其他丙烯酸聚合物、初级形态PVC聚合物 |
| Guangzhou Lushan New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.4K | 其他乙烯聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Wenzhou Gumo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.4K | 其他金属锁、家具配件 |
| Huike Hi-Tech Shares Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他烯烃聚合物 |
| Qingdao Jabetter New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.7K | 人造蜡、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $1.61M | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Cheong Ha | 韩国 | 7 | $92.3K | 其他塑料制品、高密度纤维板(非MDF) |
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.0K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.1K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Showa Gloves Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.7K | 甲醇、变形尼龙纱 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-15 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 氧化铁 | HEBEI RANYU TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 750W-75kW直流电机 | WUXI XIANFENG ELECTRIC MFG CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-10 | 直流电机75-375千瓦 | WUXI XIANFENG ELECTRIC MFG CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 传动轴及曲柄 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $38 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $456 |
| 2026-03-17 | 金属标牌 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $184 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $114 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-03-17 | 金属标牌 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $96 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $213 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-03-17 | 金属标牌 | CONG TY TNHH DAY CAP DIEN OTO SUMIDEN VIET NAM | 越南 | $134 |