An Vuong Food Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Thực Phẩm An Vượng

8
进口笔数
4
出口笔数
$368.0K
进口金额
$91.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-07-15
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $345.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $345.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.1K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $345.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106556340
企查查编码QVNJQ4D39W
成立日期2014-05-29
联系地址B5-26 Vinhomes Gardenia Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM AN VƯỢNG
企业英文名称AN VUONG FOOD INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B5-26 Vinhomes Gardenia Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+842437970529
邮箱info@anfico.vn
官网anfico.vn
传真02437970530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
391739其他塑料管材
681599其他石制品
690390其他耐火陶瓷
702000其他玻璃制品
730721不锈钢管件
730722不锈钢管件
730723不锈钢管件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
390931氨基树脂初级形状
730640不锈钢焊管
730723不锈钢管件
730890其他钢铁结构体
760612铝合金板材
730661焊接方钢管
730729不锈钢管配件
730900钢制容器(>300升)
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$358.2K
中国3$8.8K
新加坡1$593
法国1$344
日本1$58

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$91.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Corosys Beverage Technology GmbH & Co. KG德国4$358.6K酿酒机械、非泡沫橡胶密封件
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡4$9.4K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Krones-Izumi Processing Pte. Ltd.新加坡2$81.7K其他钢铁结构体、绝缘电线
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南1$6.2K其他钢铁制品、聚合物基油漆
f54c7c934471c49b489e0c848d1f25a41$3.1K

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不锈钢管件COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$28
2026-04-23其他钢铁制品COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$424
2026-04-23其他钢铁制品COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$12
2026-04-23其他耐火陶瓷COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$86
2026-04-23非螺纹垫圈COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$62
2026-04-23真空泵COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$5.3K
2026-04-23不锈钢管件COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$8
2026-04-23不锈钢管件COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$28
2026-04-23不锈钢管件COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$26
2026-04-23不锈钢管件COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG德国$16

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-15其他钢铁制品KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$118
2024-07-15不锈钢焊管KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$88
2024-07-15不锈钢焊管KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$45
2024-07-15不锈钢管件KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$99
2024-07-15不锈钢管件KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$68
2024-07-15不锈钢管配件KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$346
2024-07-15其他钢铁结构体KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$34
2024-07-15不锈钢管件KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$86
2024-07-15水净化机械KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$752
2024-07-15不锈钢管件KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD.越南$821

相关企业 · 同类产品

An Vuong Food Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →