An Vuong Food Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Thực Phẩm An Vượng
8
进口笔数
4
出口笔数
$368.0K
进口金额
$91.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-07-15
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106556340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ4D39W |
| 成立日期 | 2014-05-29 |
| 联系地址 | B5-26 Vinhomes Gardenia Hàm Nghi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM AN VƯỢNG |
| 企业英文名称 | AN VUONG FOOD INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B5-26 Vinhomes Gardenia Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842437970529 |
| 邮箱 | info@anfico.vn |
| 官网 | anfico.vn |
| 传真 | 02437970530 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $358.2K |
| 中国 | 3 | $8.8K |
| 新加坡 | 1 | $593 |
| 法国 | 1 | $344 |
| 日本 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $91.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Corosys Beverage Technology GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $358.6K | 酿酒机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $9.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krones-Izumi Processing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $81.7K | 其他钢铁结构体、绝缘电线 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.2K | 其他钢铁制品、聚合物基油漆 |
| f54c7c934471c49b489e0c848d1f25a4 | 1 | $3.1K |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $28 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $424 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $12 |
| 2026-04-23 | 其他耐火陶瓷 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $86 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $62 |
| 2026-04-23 | 真空泵 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $8 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $28 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $26 |
| 2026-04-23 | 不锈钢管件 | COROSYS BEVERAGE TECHNOLOGY GMBH & CO KG | 德国 | $16 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 其他钢铁制品 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $118 |
| 2024-07-15 | 不锈钢焊管 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $88 |
| 2024-07-15 | 不锈钢焊管 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $45 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $99 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $68 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管配件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $346 |
| 2024-07-15 | 其他钢铁结构体 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $34 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $86 |
| 2024-07-15 | 水净化机械 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $752 |
| 2024-07-15 | 不锈钢管件 | KRONES-IZUMI PROCESSING PTE. LTD. | 越南 | $821 |