Eternal Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 非金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ETERNAL VIET NAM
- 邮箱276
86
进口笔数
67
出口笔数
$948.7K
进口金额
$447.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
23
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315129293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4NEFGW |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | 25/19 Đường An Phú Đông 25, KP3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ETERNAL VIET NAM |
| 企业英文名称 | ETERNAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/19 Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84906308877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 091030 | 姜黄 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 845611 | 激光机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $907.6K |
| 德国 | 4 | $17.8K |
| 印度 | 2 | $10.0K |
| 越南 | 1 | $10.0K |
| 日本 | 2 | $2.2K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $316.5K |
| 印度 | 8 | $67.8K |
| 西班牙 | 3 | $43.4K |
| 新加坡 | 3 | $17.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 2 | $641 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai CJ Magnet Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $129.9K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Ningbo ND Southern International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $128.4K | 聚酯机织物、非金属永磁体 |
| Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd. | 中国 | 12 | $116.7K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Shandong Baojirui Magnetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $87.6K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Ciya Magnetics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $81.3K | 非金属永磁体、塑料文具 |
| Ningbo ND Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $59.3K | 非CRT显示器、未装壳扬声器 |
| Zhejiang Zhongke Magnetic Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.1K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Ningbo Dongfan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.5K | 金属永磁体、磁铁及零件 |
| Nedspice Processing India Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $20.0K | 姜黄、整孜然籽 |
| Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $17.8K | 聚丙烯塑料、塑料棒材及型材 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTL SG Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $269.2K | 其他塑纺箱盒、其他纺织制品 |
| Ramon Sabater S.A.U. | 西班牙 | 3 | $43.4K | 干辣椒、其他植物产品 |
| Nedspice Processing India Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $41.7K | 温控处理零件、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $36.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Nedspice Dehydration India LLP | 印度 | 4 | $26.1K | 制冷设备零件、果蔬加工机械 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| KSS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.0K | 液化石油气、整粒胡椒 |
| Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
| Namu Lab Inc. | 越南 | 2 | $820 | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Namu Lab Inc | 韩国 | 2 | $641 | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 金属永磁体 | SHANDONG BAOJIRUI MAGNETIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 金属永磁体 | SHANDONG BAOJIRUI MAGNETIC MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-17 | 塑料文具 | CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-16 | 非金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 非金属永磁体 | HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 金属永磁体 | Namu Lab Inc | 韩国 | $119 |
| 2026-03-19 | 其他功能机器 | Ramon Sabater S.A.U. | 西班牙 | $3.7K |
| 2026-03-11 | 金属永磁体 | BTL SG PTE LTD | 新加坡 | $3.1K |
| 2026-03-11 | 金属永磁体 | BTL SG PTE LTD | 新加坡 | $4.5K |
| 2026-02-04 | 金属永磁体 | BTL SG PTE LTD | 新加坡 | $7.4K |
| 2026-02-03 | 金属永磁体 | Namu Lab Inc | 韩国 | $522 |
| 2026-02-02 | 谷物加工机零件 | CONG TY TNHH KSS VIET NAM | 越南 | $4.3K |
| 2026-02-02 | 谷物加工机零件 | CONG TY TNHH KSS VIET NAM | 越南 | $683 |
| 2026-02-02 | 谷物加工机零件 | CONG TY TNHH KSS VIET NAM | 越南 | $644 |
| 2026-01-07 | 金属永磁体 | CASADEVALL VIETNAM CO LTD | 越南 | $468 |