Eternal Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 非金属永磁体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ETERNAL VIET NAM

86
进口笔数
67
出口笔数
$948.7K
进口金额
$447.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
23
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.0K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-09进口 $23.9K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-01进口 $24.7K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 3 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-04进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-06进口 $42.6K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $7.6K · 3 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-08进口 $36.6K · 3 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-09进口 $36.4K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $43.5K · 3 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-02进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-04进口 $25.5K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-06进口 $510 · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-09进口 $23.7K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-10进口 $65.0K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $77.0K · 3 笔出口 $19.3K · 5 笔2025-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-04进口 $79.7K · 4 笔出口 $119 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $20.0K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-09进口 $23.9K · 4 笔出口 $2.6K · 2 笔2023-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $10.0K · 1 笔2023-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $28.5K · 2 笔2024-01进口 $24.7K · 3 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.8K · 3 笔出口 $13.2K · 3 笔2024-04进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-06进口 $42.6K · 6 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-07进口 $7.6K · 3 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-08进口 $36.6K · 3 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-09进口 $36.4K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-10进口 $13.7K · 2 笔出口 $5.2K · 2 笔2024-11进口 $43.5K · 3 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-12进口 $18.1K · 2 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-02进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-04进口 $25.5K · 4 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-05进口 $8.0K · 3 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-06进口 $510 · 1 笔出口 $20.6K · 2 笔2025-07进口 $6.6K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2025-08进口 $22.7K · 1 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-09进口 $23.7K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2025-10进口 $65.0K · 2 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $77.0K · 3 笔出口 $19.3K · 5 笔2025-12进口 $13.6K · 1 笔出口 $18.7K · 3 笔2026-01进口 $16.5K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $13.5K · 3 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2026-04进口 $79.7K · 4 笔出口 $119 · 1 笔

工商档案

企业注册号0315129293
企查查编码QVNA4NEFGW
成立日期2018-06-25
联系地址25/19 Đường An Phú Đông 25, KP3, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ETERNAL VIET NAM
企业英文名称ETERNAL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25/19 Đường An Phú Đông 25, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84906308877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
850511金属永磁体
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
392610塑料文具
847480矿物燃料成型机
903089其他9030仪器
091030姜黄
841459其他风扇
845611激光机床

出口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
850511金属永磁体
847480矿物燃料成型机
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
843780谷物加工机械
843860果蔬加工机械
73101050-300升容器
842833皮带输送机
843790谷物加工机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$907.6K
德国4$17.8K
印度2$10.0K
越南1$10.0K
日本2$2.2K
新加坡1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$316.5K
印度8$67.8K
西班牙3$43.4K
新加坡3$17.5K
印度尼西亚1$1.3K
韩国2$641

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai CJ Magnet Industry Co., Ltd.中国11$129.9K金属永磁体、非金属永磁体
Ningbo ND Southern International Trade Co., Ltd.中国10$128.4K聚酯机织物、非金属永磁体
Hefei Xinhui Magnet Co., Ltd.中国12$116.7K金属永磁体、非金属永磁体
Shandong Baojirui Magnetic Materials Co., Ltd.中国7$87.6K非金属永磁体、金属永磁体
Ciya Magnetics (Shanghai) Co., Ltd.中国6$81.3K非金属永磁体、塑料文具
Ningbo ND Group Co., Ltd.中国4$59.3K非CRT显示器、未装壳扬声器
Zhejiang Zhongke Magnetic Industry Co., Ltd.中国7$55.1K金属永磁体、非金属永磁体
Ningbo Dongfan Import & Export Co., Ltd.中国3$52.5K金属永磁体、磁铁及零件
Nedspice Processing India Pvt. Ltd.印度3$20.0K姜黄、整孜然籽
Röchling Industrial (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$17.8K聚丙烯塑料、塑料棒材及型材

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BTL SG Pte. Ltd.新加坡28$269.2K其他塑纺箱盒、其他纺织制品
Ramon Sabater S.A.U.西班牙3$43.4K干辣椒、其他植物产品
Nedspice Processing India Pvt. Ltd.印度4$41.7K温控处理零件、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Co., Ltd.越南11$36.8K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Nedspice Dehydration India LLP印度4$26.1K制冷设备零件、果蔬加工机械
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南2$3.2K未焙炒咖啡、其他液化石油气
KSS Vietnam Co., Ltd.越南3$3.0K液化石油气、整粒胡椒
Winfield Chemical Co., Ltd.越南2$1.9K其他液化石油气、其他塑料包装制品
Namu Lab Inc.越南2$820拉链零件、其他泡沫塑料
Namu Lab Inc韩国2$641其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22金属永磁体SHANDONG BAOJIRUI MAGNETIC MATERIALS CO LTD中国$8.5K
2026-04-22金属永磁体SHANDONG BAOJIRUI MAGNETIC MATERIALS CO LTD中国$8.5K
2026-04-17塑料文具CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD中国$450
2026-04-17塑料文具CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD中国$15.0K
2026-04-17塑料文具CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD中国$450
2026-04-17塑料文具CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD中国$600
2026-04-17塑料文具CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD中国$600
2026-04-17塑料文具CIYA MAGNETICS (SHANGHAI) CO LTD中国$15.0K
2026-04-16非金属永磁体HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD中国$1.2K
2026-04-16非金属永磁体HEFEI XINHUI MAGNET CO LTD中国$1.2K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23金属永磁体Namu Lab Inc韩国$119
2026-03-19其他功能机器Ramon Sabater S.A.U.西班牙$3.7K
2026-03-11金属永磁体BTL SG PTE LTD新加坡$3.1K
2026-03-11金属永磁体BTL SG PTE LTD新加坡$4.5K
2026-02-04金属永磁体BTL SG PTE LTD新加坡$7.4K
2026-02-03金属永磁体Namu Lab Inc韩国$522
2026-02-02谷物加工机零件CONG TY TNHH KSS VIET NAM越南$4.3K
2026-02-02谷物加工机零件CONG TY TNHH KSS VIET NAM越南$683
2026-02-02谷物加工机零件CONG TY TNHH KSS VIET NAM越南$644
2026-01-07金属永磁体CASADEVALL VIETNAM CO LTD越南$468

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Eternal Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →