Medcons Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDCONS
8
进口笔数
0
出口笔数
$17.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108186705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96DYHJE |
| 成立日期 | 2018-03-20 |
| 联系地址 | Số 20 dãy B, khu TT C17, ngõ 264/63, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDCONS |
| 企业英文名称 | MEDCONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 dãy B, khu TT C17, ngõ 264/63, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842466528672 |
| 邮箱 | info@medcons.vn |
| 官网 | vattutieuhao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $8.4K |
| 西班牙 | 5 | $4.9K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 丹麦 | 3 | $1.4K |
| 美国 | 1 | $263 |
| 中国 | 1 | $65 |
| 马来西亚 | 1 | $20 |
| 意大利 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Matachana S.A. | 西班牙 | 5 | $10.0K | 温控处理零件、医用消毒器 |
| Antonio Matachana S.A. | 德国 | 1 | $5.1K | 阀门龙头、其他消毒剂 |
| Miyano Medical Instruments Co., Ltd. | 日本 | 2 | $2.0K | 非黑印刷油墨、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-21 | 其他电气开关 | Miyano Medical Instruments Co., Ltd. | 日本 | $138 |
| 2024-11-21 | 其他电气开关 | MIYANO MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $138 |
| 2024-11-21 | 其他塑料制品 | Miyano Medical Instruments Co., Ltd. | 日本 | $397 |
| 2024-11-21 | 阀门龙头 | Miyano Medical Instruments Co., Ltd. | 日本 | $201 |
| 2024-11-21 | 阀门龙头 | Miyano Medical Instruments Co., Ltd. | 日本 | $308 |
| 2024-11-21 | 阀门龙头 | MIYANO MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $170 |
| 2024-10-24 | 其他消毒剂 | ANTONIO MATACHANA SA | 德国 | $5.1K |
| 2024-05-20 | 未涂布卷纸 | MIYANO MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $174 |
| 2024-05-20 | 非黑印刷油墨 | Miyano Medical Instruments Co., Ltd. | 日本 | $109 |
| 2024-05-20 | 减压阀 | MIYANO MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 日本 | $341 |