Koatsu Gas Kogyo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 278 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KOATSU GAS KOGYO Việt Nam
- 邮箱22
186
进口笔数
278
出口笔数
$4.46M
进口金额
$2.64M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-17
最近出口
22
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603132192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBYQ87P |
| 成立日期 | 2013-12-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOATSU GAS KOGYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOATSU GAS KOGYO VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Đức). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842513681261 |
| 邮箱 | kgv_sales01@koatsugas.vn |
| 传真 | +842513681262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,378.6287亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291614 | 甲基丙烯酸酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $2.72M |
| 日本 | 91 | $1.40M |
| 印度 | 4 | $155.2K |
| 泰国 | 2 | $103.7K |
| 印度尼西亚 | 4 | $84.3K |
| 韩国 | 2 | $14 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 53 | $1.44M |
| 越南 | 223 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 87 | $1.39M | 其他丙烯酸聚合物、1kg以下胶粘剂 |
| Henan Harvest Chem Co., Ltd. | 中国 | 15 | $440.0K | 其他乙酸酯、三聚氰胺化合物 |
| Guangzhou Lifly Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $389.9K | 丁酮、甲基丙烯酸酯 |
| Hefei Home Sunshine Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $388.6K | 其他杂环化合物、其他羧酸 |
| Thunder Chemicals Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 10 | $343.0K | 甲基丙烯酸酯、丙醇和异丙醇 |
| Henan Harvest Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $261.3K | 聚乙烯醇、乙酸乙烯酯 |
| Echemi Global Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 8 | $228.3K | 其他聚醚、其他抗生素 |
| Sinochem Nanjing Corporation | 中国 | 8 | $211.3K | 聚乙烯醇、其他饱和一元醇 |
| Galaxy Surfactants Ltd. | 印度 | 4 | $155.2K | 其他阴离子表面活性剂、其他醚醇衍生物 |
| Anhui Hailan Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.5K | 酒石酸、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 53 | $1.44M | 其他苯乙烯聚合物、聚乙酸乙烯酯分散体 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $689.7K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Shirai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $282.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Vina MC Infonics Co., Ltd. | 越南 | 32 | $122.1K | 其他塑料制品、铝合金管 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $23.5K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 35 | $13.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $4.7K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Gojo Paper Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 10 | $3.7K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他丙烯酸聚合物 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Ltd. | 越南 | 15 | $2.0K | 1kg以下胶粘剂 |
| Major Craft Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 乙酸乙烯酯 | SINOCHEM NANJING CORP | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-24 | 乙酸乙烯酯 | SINOCHEM NANJING CORP | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-20 | 乙酸乙烯酯 | SINOCHEM NANJING CORP | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-20 | 乙酸乙烯酯 | SINOCHEM NANJING CORP | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-16 | 乙酸乙烯酯 | HENAN HARVEST CHEM CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2026-04-16 | 乙酸乙烯酯 | SINOCHEM NANJING CORP | 中国 | $44.9K |
| 2026-04-16 | 甲基丙烯酸酯 | THUNDER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-16 | 甲基丙烯酸酯 | THUNDER CHEMICALS CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-04-16 | 乙酸乙烯酯 | HENAN HARVEST CHEM CO LTD | 中国 | $63.8K |
| 2026-04-16 | 乙酸乙烯酯 | SINOCHEM NANJING CORP | 中国 | $44.9K |
出口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 聚合物胶粘剂 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $32.2K |
| 2026-04-08 | 其他化学制剂 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $230 |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-04-03 | 乙酸乙烯酯共聚物 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-01 | 1kg以下胶粘剂 | FIGLA-VIETNAM CO.,LTD (EPE) | — | $1.3K |
| 2026-03-09 | 其他化学制剂 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-03-09 | 1kg以下胶粘剂 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $276 |