Koatsu Gas Kogyo Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 530 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KOATSU GAS KOGYO Việt Nam

208
进口笔数
530
出口笔数
$5.29M
进口金额
$3.98M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
24
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $792.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $37.6K · 5 笔2023-11进口 $81.1K · 5 笔出口 $92.1K · 7 笔2023-12进口 $126.2K · 7 笔出口 $111.6K · 10 笔2024-01进口 $42.6K · 4 笔出口 $225.0K · 17 笔2024-02进口 $112.7K · 4 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-03进口 $96.2K · 6 笔出口 $101.5K · 15 笔2024-04进口 $87.4K · 5 笔出口 $140.9K · 20 笔2024-05进口 $95.5K · 4 笔出口 $36.0K · 11 笔2024-06进口 $39.4K · 3 笔出口 $97.8K · 15 笔2024-07进口 $237.5K · 9 笔出口 $45.0K · 9 笔2024-08进口 $272.2K · 9 笔出口 $170.9K · 25 笔2024-09进口 $189.7K · 8 笔出口 $164.2K · 16 笔2024-10进口 $80.8K · 4 笔出口 $127.0K · 17 笔2024-11进口 $42.3K · 4 笔出口 $168.9K · 14 笔2024-12进口 $88.6K · 4 笔出口 $88.7K · 14 笔2025-01进口 $152.3K · 8 笔出口 $97.8K · 17 笔2025-02进口 $73.8K · 3 笔出口 $12.7K · 14 笔2025-03进口 $150.2K · 5 笔出口 $96.2K · 8 笔2025-04进口 $101.3K · 4 笔出口 $31.8K · 8 笔2025-05进口 $63.3K · 3 笔出口 $77.7K · 19 笔2025-06进口 $34.0K · 3 笔出口 $115.4K · 15 笔2025-07进口 $117.2K · 5 笔出口 $78.5K · 12 笔2025-08进口 $56.8K · 2 笔出口 $143.0K · 20 笔2025-09进口 $92.5K · 3 笔出口 $56.3K · 13 笔2025-10进口 $76.2K · 7 笔出口 $145.4K · 14 笔2025-11进口 $133.9K · 6 笔出口 $110.9K · 16 笔2025-12进口 $29.7K · 3 笔出口 $89.8K · 12 笔2026-01进口 $86.5K · 4 笔出口 $53.0K · 8 笔2026-02进口 $856 · 1 笔出口 $4.7K · 9 笔2026-03进口 $48.8K · 4 笔出口 $52.4K · 6 笔2026-04进口 $792.6K · 9 笔出口 $46.1K · 8 笔2026-05进口 $352.3K · 8 笔出口 $72.5K · 13 笔2026-06进口 $334.3K · 7 笔出口 $39.3K · 11 笔2026-07进口 $137.8K · 7 笔出口 $56.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.2K · 1 笔出口 $37.6K · 5 笔2023-11进口 $81.1K · 5 笔出口 $92.1K · 7 笔2023-12进口 $126.2K · 7 笔出口 $111.6K · 10 笔2024-01进口 $42.6K · 4 笔出口 $225.0K · 17 笔2024-02进口 $112.7K · 4 笔出口 $59.1K · 5 笔2024-03进口 $96.2K · 6 笔出口 $101.5K · 15 笔2024-04进口 $87.4K · 5 笔出口 $140.9K · 20 笔2024-05进口 $95.5K · 4 笔出口 $36.0K · 11 笔2024-06进口 $39.4K · 3 笔出口 $97.8K · 15 笔2024-07进口 $237.5K · 9 笔出口 $45.0K · 9 笔2024-08进口 $272.2K · 9 笔出口 $170.9K · 25 笔2024-09进口 $189.7K · 8 笔出口 $164.2K · 16 笔2024-10进口 $80.8K · 4 笔出口 $127.0K · 17 笔2024-11进口 $42.3K · 4 笔出口 $168.9K · 14 笔2024-12进口 $88.6K · 4 笔出口 $88.7K · 14 笔2025-01进口 $152.3K · 8 笔出口 $97.8K · 17 笔2025-02进口 $73.8K · 3 笔出口 $12.7K · 14 笔2025-03进口 $150.2K · 5 笔出口 $96.2K · 8 笔2025-04进口 $101.3K · 4 笔出口 $31.8K · 8 笔2025-05进口 $63.3K · 3 笔出口 $77.7K · 19 笔2025-06进口 $34.0K · 3 笔出口 $115.4K · 15 笔2025-07进口 $117.2K · 5 笔出口 $78.5K · 12 笔2025-08进口 $56.8K · 2 笔出口 $143.0K · 20 笔2025-09进口 $92.5K · 3 笔出口 $56.3K · 13 笔2025-10进口 $76.2K · 7 笔出口 $145.4K · 14 笔2025-11进口 $133.9K · 6 笔出口 $110.9K · 16 笔2025-12进口 $29.7K · 3 笔出口 $89.8K · 12 笔2026-01进口 $86.5K · 4 笔出口 $53.0K · 8 笔2026-02进口 $856 · 1 笔出口 $4.7K · 9 笔2026-03进口 $48.8K · 4 笔出口 $52.4K · 6 笔2026-04进口 $792.6K · 9 笔出口 $46.1K · 8 笔2026-05进口 $352.3K · 8 笔出口 $72.5K · 13 笔2026-06进口 $334.3K · 7 笔出口 $39.3K · 11 笔2026-07进口 $137.8K · 7 笔出口 $56.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号3603132192
企查查编码QVNNBYQ87P
成立日期2013-12-18
联系地址Khu công nghiệp Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOATSU GAS KOGYO VIỆT NAM
企业英文名称KOATSU GAS KOGYO VIETNAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Long Đức). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842513681261
邮箱kgv_sales01@koatsugas.vn
传真+842513681262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,378.6287亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291614甲基丙烯酸酯
390690其他丙烯酸聚合物
390530聚乙烯醇
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
340242非离子表面活性剂
382499其他化学制剂
340239其他阴离子表面活性剂
390521乙酸乙烯酯共聚物
291613甲基丙烯酸

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
390390其他苯乙烯聚合物
390512聚乙酸乙烯酯分散体
390521乙酸乙烯酯共聚物
382499其他化学制剂
320910丙烯酸/乙烯涂料
390530聚乙烯醇
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$3.33M
日本98$1.56M
印度5$195.6K
泰国2$103.7K
印度尼西亚4$84.3K
韩国3$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南474$2.54M
日本53$1.44M

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本94$1.55M聚合物胶粘剂、其他丙烯酸聚合物
Sinochem Nanjing Corporation中国16$829.5K聚乙烯醇、其他饱和一元醇
Henan Harvest Chem Co., Ltd.中国18$575.3K其他乙酸酯、三聚氰胺化合物
Hefei Home Sunshine Pharmaceutical Technology Co., Ltd.中国16$438.9K其他杂环化合物、其他羧酸
Guangzhou Lifly Chemicals Co., Ltd.中国10$389.9K丁酮、甲基丙烯酸酯
Henan Harvest Group Co., Ltd.中国8$308.6K乙酸乙烯酯、聚乙烯醇
Echemi Global Co., Ltd.斯里兰卡8$228.3K其他聚醚、其他抗生素
Thunder Chemicals Co., Ltd.科特迪瓦7$216.0K甲基丙烯酸酯、乙酸正丁酯
Galaxy Surfactants Ltd.印度5$195.6K其他阴离子表面活性剂、其他醚醇衍生物
Anhui Hailan Bio Technology Co., Ltd.中国4$19.5K酒石酸、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eidai Vietnam Co., Ltd.越南56$1.49M瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板
Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本53$1.44M其他苯乙烯聚合物、聚乙酸乙烯酯分散体
Shirai Vietnam Co., Ltd.越南42$564.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
Vina MC Infonics Co., Ltd.越南63$247.7K其他塑料制品、铝合金管
JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南78$52.9K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Daiwa Vietnam Ltd.越南74$29.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Figla Vietnam Co., Ltd.越南16$18.1K塑料容器、其他塑料制品
Fukuvi Vietnam Co., Ltd.越南31$9.7K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Major Craft Vietnam Co., Ltd.越南20$2.5K其他铝制品、其他塑料制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南16$2.2K瓦楞纸箱、其他纸及纸板

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料涂层织物Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$1
2026-07-31其他玻璃纤维Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$2
2026-07-31丙烯酸/乙烯涂料Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$12
2026-07-15乙酸乙烯酯共聚物Henan Harvest Chem Co., Ltd.中国$20.5K
2026-07-09丁苯/羧基丁苯胶乳Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-09工业清洁制剂Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$3.7K
2026-07-09工业用纺织品Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$953
2026-07-09工业用纺织品Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$2.4K
2026-07-09乙酸及盐类Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$983
2026-07-09其他松香制品Koatsu Gas Kogyo Co., Ltd.日本$6.9K

出口(共 530)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-281kg以下胶粘剂Daiwa Vietnam Ltd.越南$299
2026-07-24乙酸乙烯酯共聚物Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$3.2K
2026-07-24乙酸乙烯酯共聚物Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$3.2K
2026-07-24聚合物胶粘剂Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$18.2K
2026-07-241kg以下胶粘剂Daiwa Vietnam Ltd.越南$299
2026-07-14其他化学制剂JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$331
2026-07-141kg以下胶粘剂JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$379
2026-07-141kg以下胶粘剂JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$455
2026-07-061kg以下胶粘剂JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$455
2026-07-061kg以下胶粘剂JUKI (Vietnam) Co., Ltd.越南$379

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Koatsu Gas Kogyo Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →