Hai Van Forestry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 木托盘
越南 · 非在业
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$107.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400124578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01629C8 |
| 成立日期 | 1993-07-05 |
| 联系地址 | Đường 4-12, KCN Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM NGHIỆP HẢI VÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 4-12, KCN Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc(Hết hiệu lực), TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02363730968 |
| 邮箱 | tamhaivan123@gmail.com |
| 传真 | 02363730968 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441251 | 热带木材板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $107.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 马来西亚 | 20 | $50.5K | 热轧钢窄带、氩气 |
| Makitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $40.2K | 其他钢铁制品、焊接钢管 |
| Cong Ty TNHH MTV SX Ke Kho Hang BHD Vietnam | 马来西亚 | 6 | $13.9K | 氩气、其他液化石油气 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $615 | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $615 | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 木托盘 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $540 |
| 2024-10-28 | 木托盘 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2024-10-28 | 木托盘 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2024-10-28 | 木托盘 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $760 |
| 2024-10-28 | 木托盘 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $80 |
| 2024-09-28 | 木托盘 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $352 |
| 2024-09-28 | 热带木材板 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2024-09-28 | 热带木材板 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2024-09-28 | 热带木材板 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-09-28 | 木托盘 | BHD Vietnam Racking Factory Co., Ltd. | 越南 | $102 |