An Cuong High-Tech Building Materials Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,518 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XâY DựNG CôNG NGHệ CAO AN CườNG

553
进口笔数
3,518
出口笔数
$21.95M
进口金额
$72.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
84
供应商数
146
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 3 笔出口 $720.2K · 31 笔2023-09进口 $289.7K · 16 笔出口 $1.87M · 82 笔2023-10进口 $1.10M · 23 笔出口 $1.89M · 83 笔2023-11进口 $685.4K · 26 笔出口 $2.22M · 98 笔2023-12进口 $336.8K · 18 笔出口 $2.11M · 90 笔2024-01进口 $1.10M · 26 笔出口 $1.81M · 77 笔2024-02进口 $646.7K · 17 笔出口 $1.51M · 65 笔2024-03进口 $961.8K · 14 笔出口 $1.73M · 78 笔2024-04进口 $663.5K · 12 笔出口 $1.84M · 79 笔2024-05进口 $443.7K · 14 笔出口 $2.00M · 82 笔2024-06进口 $371.3K · 15 笔出口 $2.05M · 92 笔2024-07进口 $640.0K · 12 笔出口 $1.53M · 67 笔2024-08进口 $622.7K · 15 笔出口 $1.97M · 106 笔2024-09进口 $74.8K · 8 笔出口 $1.80M · 87 笔2024-10进口 $198.0K · 9 笔出口 $1.76M · 87 笔2024-11进口 $578.3K · 15 笔出口 $1.47M · 81 笔2024-12进口 $228.8K · 11 笔出口 $1.42M · 74 笔2025-01进口 $328.5K · 13 笔出口 $1.71M · 90 笔2025-02进口 $602.4K · 6 笔出口 $1.72M · 95 笔2025-03进口 $464.1K · 14 笔出口 $2.13M · 113 笔2025-04进口 $520.4K · 14 笔出口 $2.23M · 115 笔2025-05进口 $317.8K · 10 笔出口 $2.43M · 123 笔2025-06进口 $720.3K · 13 笔出口 $2.11M · 111 笔2025-07进口 $164.8K · 5 笔出口 $2.05M · 108 笔2025-08进口 $429.1K · 6 笔出口 $1.57M · 87 笔2025-09进口 $486.8K · 8 笔出口 $1.92M · 102 笔2025-10进口 $705.5K · 9 笔出口 $1.60M · 89 笔2025-11进口 $126.6K · 9 笔出口 $1.81M · 106 笔2025-12进口 $332.7K · 6 笔出口 $1.34M · 79 笔2026-01进口 $110.4K · 11 笔出口 $1.48M · 82 笔2026-02进口 $154.1K · 6 笔出口 $978.5K · 60 笔2026-03进口 $393.4K · 5 笔出口 $1.47M · 85 笔2026-04进口 $1.62M · 11 笔出口 $1.37M · 80 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $44.8K · 3 笔出口 $720.2K · 31 笔2023-09进口 $289.7K · 16 笔出口 $1.87M · 82 笔2023-10进口 $1.10M · 23 笔出口 $1.89M · 83 笔2023-11进口 $685.4K · 26 笔出口 $2.22M · 98 笔2023-12进口 $336.8K · 18 笔出口 $2.11M · 90 笔2024-01进口 $1.10M · 26 笔出口 $1.81M · 77 笔2024-02进口 $646.7K · 17 笔出口 $1.51M · 65 笔2024-03进口 $961.8K · 14 笔出口 $1.73M · 78 笔2024-04进口 $663.5K · 12 笔出口 $1.84M · 79 笔2024-05进口 $443.7K · 14 笔出口 $2.00M · 82 笔2024-06进口 $371.3K · 15 笔出口 $2.05M · 92 笔2024-07进口 $640.0K · 12 笔出口 $1.53M · 67 笔2024-08进口 $622.7K · 15 笔出口 $1.97M · 106 笔2024-09进口 $74.8K · 8 笔出口 $1.80M · 87 笔2024-10进口 $198.0K · 9 笔出口 $1.76M · 87 笔2024-11进口 $578.3K · 15 笔出口 $1.47M · 81 笔2024-12进口 $228.8K · 11 笔出口 $1.42M · 74 笔2025-01进口 $328.5K · 13 笔出口 $1.71M · 90 笔2025-02进口 $602.4K · 6 笔出口 $1.72M · 95 笔2025-03进口 $464.1K · 14 笔出口 $2.13M · 113 笔2025-04进口 $520.4K · 14 笔出口 $2.23M · 115 笔2025-05进口 $317.8K · 10 笔出口 $2.43M · 123 笔2025-06进口 $720.3K · 13 笔出口 $2.11M · 111 笔2025-07进口 $164.8K · 5 笔出口 $2.05M · 108 笔2025-08进口 $429.1K · 6 笔出口 $1.57M · 87 笔2025-09进口 $486.8K · 8 笔出口 $1.92M · 102 笔2025-10进口 $705.5K · 9 笔出口 $1.60M · 89 笔2025-11进口 $126.6K · 9 笔出口 $1.81M · 106 笔2025-12进口 $332.7K · 6 笔出口 $1.34M · 79 笔2026-01进口 $110.4K · 11 笔出口 $1.48M · 82 笔2026-02进口 $154.1K · 6 笔出口 $978.5K · 60 笔2026-03进口 $393.4K · 5 笔出口 $1.47M · 85 笔2026-04进口 $1.62M · 11 笔出口 $1.37M · 80 笔

工商档案

企业注册号0801238156
企查查编码QVNHTAHQ67
成立日期2018-01-09
联系地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ CAO AN CƯỜNG
企业英文名称AN CUONG HIGH-TECH BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
电话+84963017576
邮箱info@ancuongflooring.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392043PVC塑料板材
390410初级形态聚氯乙烯
391810PVC地板/墙覆盖物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
390690其他丙烯酸聚合物
392119其他泡沫塑料
390190其他乙烯聚合物

出口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物
392590其他塑料建材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
441520木托盘
722230不锈钢棒杆材
490890非玻璃化转印纸
940370塑料家具
391890塑料地板
392010乙烯聚合物塑料
392119其他泡沫塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国455$12.86M
美国44$6.99M
印度尼西亚6$1.09M
中国台湾1$405.7K
韩国6$330.2K
泰国2$267.4K
越南8$2.0K
瑞典2$843
德国21$790
日本1$264

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,094$65.15M
加拿大91$1.93M
新西兰72$1.12M
澳大利亚32$571.9K
波兰29$559.5K
英国35$555.2K
韩国33$485.9K
捷克17$300.4K
新加坡17$277.6K
希腊7$164.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡30$6.69M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd.中国56$4.83MPVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd.中国26$2.17M橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物
Tangshan Fengrun Jiale Trading Co., Ltd.中国20$1.66M其他丙烯酸聚合物、水性聚合物涂料
Hangzhou Innovation Imp. & Exp. Co., Ltd.中国35$292.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、印刷版及石印石
Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd.中国25$235.1K其他涂布纸、未涂布印刷纸卷
Romeroca Industry Co., Ltd.中国37$220.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品
Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd.中国45$213.6K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Ningbo Yongling Imp. & Exp. Co., Ltd.中国21$140.3K其他电气开关、电力控制板
Juxintiancheng New Material Technology (Nanjing) Co., Ltd.中国34$132.1K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料地板

下游采购商(共 146)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucida Surfaces美国528$12.17MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
Step On Floors LLC英国257$6.36MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
A Line Flooring LLC美国227$5.29MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品
Bestlaminate Inc.美国289$5.27MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
Lucida USA, LLC美国257$5.10MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
Globalfair Inc.美国212$3.73MPVC地板/墙覆盖物、木制厨房家具
Deacon Flooring Distributors美国120$2.91MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
ABC Brands, LLC美国150$2.36MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
Titan Supply Group, Inc.美国94$2.29MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材
Dahdoul Textiles Inc.美国99$1.79MPVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23不锈钢焊管SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$28.8K
2026-04-23气体过滤机械SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$5.4K
2026-04-23钢制容器(>300升)SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$10.4K
2026-04-23阀门龙头SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$480
2026-04-23钢制容器(>300升)SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$10.4K
2026-04-23真空泵SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$73.6K
2026-04-23气体过滤机械SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$5.4K
2026-04-23阀门龙头SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$480
2026-04-23气体过滤机械SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$27.9K
2026-04-23气体过滤机械SAMSING HOLDINGS PTE LTD中国$27.9K

出口(共 3,518)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物DEACON FLOORING DISTRIBUTORS美国$4.4K
2026-04-28其他塑料建材Best Flooring Honolulu美国$162
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物DEACON FLOORING DISTRIBUTORS美国$4.8K
2026-04-28其他塑料建材DEACON FLOORING DISTRIBUTORS美国$396
2026-04-28其他塑料建材Best Flooring Honolulu美国$70
2026-04-28其他塑料建材Best Flooring Honolulu美国$70
2026-04-28其他塑料建材Best Flooring Honolulu美国$530
2026-04-28其他塑料建材Best Flooring Honolulu美国$420
2026-04-28其他塑料建材Best Flooring Honolulu美国$162
2026-04-28PVC地板/墙覆盖物EVERGREEN POINT IMPORTING LLC美国$19.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

An Cuong High-Tech Building Materials Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →