An Cuong High-Tech Building Materials Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,518 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XâY DựNG CôNG NGHệ CAO AN CườNG
- 邮箱72
553
进口笔数
3,518
出口笔数
$21.95M
进口金额
$72.33M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
84
供应商数
146
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801238156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTAHQ67 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ CAO AN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | AN CUONG HIGH-TECH BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84963017576 |
| 邮箱 | info@ancuongflooring.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 455 | $12.86M |
| 美国 | 44 | $6.99M |
| 印度尼西亚 | 6 | $1.09M |
| 中国台湾 | 1 | $405.7K |
| 韩国 | 6 | $330.2K |
| 泰国 | 2 | $267.4K |
| 越南 | 8 | $2.0K |
| 瑞典 | 2 | $843 |
| 德国 | 21 | $790 |
| 日本 | 1 | $264 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,094 | $65.15M |
| 加拿大 | 91 | $1.93M |
| 新西兰 | 72 | $1.12M |
| 澳大利亚 | 32 | $571.9K |
| 波兰 | 29 | $559.5K |
| 英国 | 35 | $555.2K |
| 韩国 | 33 | $485.9K |
| 捷克 | 17 | $300.4K |
| 新加坡 | 17 | $277.6K |
| 希腊 | 7 | $164.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $6.69M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $4.83M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.17M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| Tangshan Fengrun Jiale Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.66M | 其他丙烯酸聚合物、水性聚合物涂料 |
| Hangzhou Innovation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 35 | $292.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、印刷版及石印石 |
| Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 25 | $235.1K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 37 | $220.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 45 | $213.6K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Ningbo Yongling Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $140.3K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Juxintiancheng New Material Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $132.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料地板 |
下游采购商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucida Surfaces | 美国 | 528 | $12.17M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Step On Floors LLC | 英国 | 257 | $6.36M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| A Line Flooring LLC | 美国 | 227 | $5.29M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Bestlaminate Inc. | 美国 | 289 | $5.27M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Lucida USA, LLC | 美国 | 257 | $5.10M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Globalfair Inc. | 美国 | 212 | $3.73M | PVC地板/墙覆盖物、木制厨房家具 |
| Deacon Flooring Distributors | 美国 | 120 | $2.91M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| ABC Brands, LLC | 美国 | 150 | $2.36M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Titan Supply Group, Inc. | 美国 | 94 | $2.29M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Dahdoul Textiles Inc. | 美国 | 99 | $1.79M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 553)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 不锈钢焊管 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 钢制容器(>300升) | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-23 | 钢制容器(>300升) | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 真空泵 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $73.6K |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | SAMSING HOLDINGS PTE LTD | 中国 | $27.9K |
出口(共 3,518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | DEACON FLOORING DISTRIBUTORS | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | Best Flooring Honolulu | 美国 | $162 |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | DEACON FLOORING DISTRIBUTORS | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | DEACON FLOORING DISTRIBUTORS | 美国 | $396 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | Best Flooring Honolulu | 美国 | $70 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | Best Flooring Honolulu | 美国 | $70 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | Best Flooring Honolulu | 美国 | $530 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | Best Flooring Honolulu | 美国 | $420 |
| 2026-04-28 | 其他塑料建材 | Best Flooring Honolulu | 美国 | $162 |
| 2026-04-28 | PVC地板/墙覆盖物 | EVERGREEN POINT IMPORTING LLC | 美国 | $19.9K |