An Cuong High-Tech Building Materials Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,804 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT LIệU XâY DựNG CôNG NGHệ CAO AN CườNG
- 邮箱72
582
进口笔数
3,804
出口笔数
$22.91M
进口金额
$77.61M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
90
供应商数
146
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801238156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTAHQ67 |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG CÔNG NGHỆ CAO AN CƯỜNG |
| 企业英文名称 | AN CUONG HIGH-TECH BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp kỹ thuật cao An Phát, km 47, quốc lộ 5, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +84963017576 |
| 邮箱 | info@ancuongflooring.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 482110 | 印刷标签 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 441520 | 木托盘 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 475 | $13.43M |
| 美国 | 49 | $7.35M |
| 印度尼西亚 | 6 | $1.09M |
| 中国台湾 | 1 | $405.7K |
| 韩国 | 6 | $330.2K |
| 泰国 | 3 | $302.3K |
| 越南 | 9 | $2.0K |
| 瑞典 | 2 | $843 |
| 德国 | 22 | $830 |
| 日本 | 1 | $264 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,347 | $69.90M |
| 加拿大 | 91 | $1.93M |
| 新西兰 | 80 | $1.22M |
| 英国 | 40 | $646.4K |
| 澳大利亚 | 34 | $589.1K |
| 波兰 | 29 | $559.5K |
| 韩国 | 33 | $485.9K |
| 捷克 | 18 | $319.0K |
| 中国香港 | 15 | $308.6K |
| 新加坡 | 17 | $277.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 90)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $7.04M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 61 | $5.22M | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Xieheng Plastic Additives Co., Ltd. | 中国 | 26 | $2.17M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| Tangshan Fengrun Jiale Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.79M | 其他丙烯酸聚合物、水性聚合物涂料 |
| Hangzhou Innovation Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 35 | $292.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、印刷版及石印石 |
| Hangzhou Even Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 25 | $235.1K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸卷 |
| Romeroca Industry Co., Ltd. | 中国 | 39 | $225.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他印刷品 |
| Haining Jiacheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $217.3K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Ningbo Yongling Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 21 | $140.3K | 其他电气开关、电力控制板 |
| Juxintiancheng New Material Technology (Nanjing) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $132.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、塑料地板 |
下游采购商(共 146)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucida Surfaces | 美国 | 528 | $12.17M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Step On Floors LLC | 英国 | 265 | $6.52M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Lucida USA, LLC | 美国 | 307 | $6.05M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| Bestlaminate Inc. | 美国 | 301 | $5.50M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| A Line Flooring LLC | 美国 | 227 | $5.29M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Globalfair Inc. | 美国 | 212 | $3.73M | PVC地板/墙覆盖物、木制厨房家具 |
| DEACON FLOORING DISTRIBUTORS LLC., | 美国 | 139 | $3.37M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| ABC Brands, LLC | 美国 | 154 | $2.44M | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
| A-Line Flooring, LLC | 美国 | 103 | $2.20M | PVC地板/墙覆盖物 |
| Dahdoul Textiles Inc. | 美国 | 106 | $1.91M | PVC地板/墙覆盖物、人造机织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 582)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $27.4K |
| 2026-07-30 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-30 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.7K |
| 2026-07-30 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-07-30 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.2K |
| 2026-07-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-07-23 | 橡塑模具 | Shanghai Congxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-23 | 橡塑模具 | Shanghai Congxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-17 | PVC地板/墙覆盖物 | LUCIDA | 越南 | $4 |
| 2026-07-13 | PVC塑料板材 | Shanghai Yingtai New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
出口(共 3,804)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | Woodland Lifestyle Flooring | 新西兰 | $3.9K |
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | Woodland Lifestyle Flooring | 新西兰 | $6.9K |
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | Woodland Lifestyle Flooring | 新西兰 | $120 |
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | Woodland Lifestyle Flooring | 新西兰 | $3.9K |
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | A Verona | 英国 | $18.8K |
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | Woodland Lifestyle Flooring | 新西兰 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | NanoFlooring LLC | 美国 | $72 |
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | Step On Floors LLC | 美国 | $24 |
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | Step On Floors LLC | 美国 | $11.6K |
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | Woodland Lifestyle Flooring | 新西兰 | $120 |